Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88181 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường 1 tháng 8 (Trục chính từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 Km 149+920, ranh giới tiếp giáp xóm An Long, xã Đại Phúc và xóm 2, xã An Khánh) đến Km 6+170 (Quốc lộ 37 Km 154+250, ranh giới tiếp xóm Đình, xã Đại Phúc) | Đoạn 2 Kiot xăng dầu dốc Đinh → Cầu Đầm Phủ |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88182 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) tiếp giáp chợ hoặc đối diện chợ |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88183 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Duẩn (ven bao) - Khu dân cư Số 1 - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ quán bé Lu → đến giáp đường Ngô Quyền |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88184 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê A - Khu dân cư Số 5 - Thị trấn Đông Phú Từ lô 15 → đến lô 21 (Đông đường) Từ lô 09 đến lô 14 (Tây đường) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88185 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Ưng - Khu dân cư Số 5 - Thị trấn Đông Phú Từ lô 29 → đến lô 35 (Đông đường) Từ lô 22 đến lô 28 (Tây đường) |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88186 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Bờ - Khu dân cư Số 5 - Thị trấn Đông Phú Từ lô 36 → đến lô 60 |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88187 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Khu đô thị Yên Bình | Đường quy hoạch rộng 47m
|
5.250.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88188 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Đoàn Kết (rộng 9,0m) Lô 2+Lô 3 |
5.250.000 | 2.520.000 | 1.215.000 | 992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88189 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Ngõ 128 phố Lý Thánh Tông Phố Lý Thánh Tông (nhà bà Thủy) → Đường Đình Đoài (Hết nhà ông Ngọc) |
5.250.000 | 2.345.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88190 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Tuyến 2 đường 353 Hết nhà ông Hùng Mái → Nhà ông Viễn |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88191 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Tuyến 2 đường 353 Nhà số 01 (đường Hợp Đức) → Nhà ông Hùng Mái |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88192 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường trục TDP Quyết Tiến Cống nhà ông Tư → Giáp phường Dương Kinh |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88193 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Minh Tiến Ngã ba đường Minh Tiến - Bình Minh → Đường 403 |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88194 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Trần Minh Thắng Ngã ba Đường Phạm Văn Đồng - chợ Quý Kim (Số nhà 1572) → Số nhà 75 |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88195 | Thành phố Hải Phòng phường Nam Đồ Sơn |
Đường Bình Minh Bưu điện phường Hợp Đức → Cống Sông Sàng (Giáp thôn Kính Trực xã Kiến Hải) |
5.250.000 | 3.150.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88196 | Thành phố Hải Phòng xã Đường An |
Khu dân cư làng nghề Lược Vạc Các lô tiếp giáp đường có mặt cắt đường Bn=17,5m |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88197 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hòa |
Quốc lộ 10 Giáp địa phận Hưng Yên (cầu Nghìn) → Cầu Kê Sơn |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.925.000 | 1.330.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88198 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thịnh |
Quốc lộ 37 Chợ Hà Phương bán kính 200m |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88199 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thuận |
Quốc lộ 10 Đường vào thôn Thiết Tranh → Công ty đường bộ 234 |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.505.000 | 1.190.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88200 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Am |
Quốc lộ 37 Cầu Đòng → Giáp xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
5.250.000 | 3.150.000 | 1.750.000 | 1.225.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |