Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88141 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường từ đường ven đường tàu đến phố Quang Trung Bn ≤ 5,0m (ngõ 207 Quang Trung) Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 2.744.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88142 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường trong khu Chợ Hồ Máy Sứ Bn ≤ 5,0m Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 2.744.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88143 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường ven đường tàu Bn ≤ 5,0m (Từ đường Quán Thánh đến đường Điện Biên Phủ Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 2.744.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88144 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường từ đường ven đường tàu đến phố Cô Đông Bn ≤ 5,0m (ngõ 74 Cô Đông) Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 2.744.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88145 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường 390 (từ Bến Đò Hàn đi xã Nam Sách và Tổ dân phố Trác Châu ) Ngã ba bến Hàn → Giáp xã Nam Sách |
5.250.000 | 2.450.000 | 1.225.000 | 875.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88146 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường từ phố Phan Đình Phùng đến đường Hoàng Ngân Bn ≤ 5,0m Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 2.744.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88147 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường từ phố Nguyễn Khuyến đến phố Triệu Quang Phục 5,0m Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 2.744.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88148 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đường từ phố Phan Bội Châu đến phố Phan Đình Phùng ≤ 5,0m (ngõ 114 Phan Đình Phùng) Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 2.744.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88149 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Nguyễn Thái (đường trong KĐT Thiên Phú) Đại lộ Võ Nguyên Giáp → Phố Bùi Công Chiêu |
5.250.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88150 | Thành phố Hải Phòng phường Tứ Minh |
Đường trục KDC Đồng Tranh Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88151 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Khu Đô Thị Mới phía Nam, TP Hải Dương Đường có mặt cắt đường 5m≤Bn<9m |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88152 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Đường 361 (từ Ngã ba Đa Phúc đi Kiến Thụy) Đầu đường Ngã ba Đa Phúc đoạn 200m đầu |
5.250.000 | 3.675.000 | 2.888.000 | 2.100.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88153 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Dự án phát triển nhà ở của các Công ty Sao Đỏ, Công ty Xây dựng số 5, Công ty KT Xây lắp VLXD Bộ thương mại, Công ty XD thủy lợi HP, Dự án Tái định cư đường Phạm Văn Đồng Mặt đường nội bộ nối với đường Phạm Văn Đồng |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88154 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Hiếu Từ Ngã ba (đường Vạn Hoa qua biệt thự Hoa Lan qua nhà nghỉ Hội Thảo) → Đỉnh đồi Casino |
5.250.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.715.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88155 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường có mặt cắt 12m khu dân cư Ngọc Xuyên Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88156 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường dọc Trung Dũng 4 Số nhà 194 (Đường ngang Trung Dũng 1) → Đường ngang Trung Dũng 7 |
5.250.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.715.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88157 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường dọc Trung Dũng 3 Số nhà 184 (Đường ngang Trung Dũng 1) → Đường ngang Trung Dũng 7 |
5.250.000 | 2.520.000 | 2.100.000 | 1.715.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88158 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Khu đô thị Sinh thái Thành Công: Phố Hai Bà Trưng Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88159 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Các tuyến đường thuộc khu dân cư mới Phường Hiệp An (Sau chợ Kinh Môn) mặt cắt đường ≤ 13,5m Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 2.320.000 | 1.160.000 | 920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88160 | Thành phố Hải Phòng phường Kinh Môn |
Các đường trong Điểm dân cư phía nam Lưu Hạ Đầu đường → Cuối đường |
5.250.000 | 2.320.000 | 1.160.000 | 920.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |