Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 88021 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường liên xã Đại Áng - Tả Thanh Oai (đoạn qua xã Đại Áng) |
5.267.000 | 4.003.000 | 2.957.000 | 2.587.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88022 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Nguyễn Quốc Trinh
|
5.267.000 | 4.003.000 | 2.957.000 | 2.587.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88023 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường gom chân đê Sông Hồng (đoạn từ hết địa phận xã Thanh Trì đến hết địa phận xã Nam Phù) |
5.267.000 | 4.003.000 | 2.957.000 | 2.587.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88024 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Đại Hưng (từ ngã ba giao cắt cạnh chùa Lạc Thị đến giáp chợ Đám, hết địa phận xã Ngọc Hồi) |
5.267.000 | 4.003.000 | 2.957.000 | 2.587.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88025 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Đại Thanh (đoạn từ Công ty TNHH Bao bì Tân Trang hết hết địa phận xã Đại Thanh) |
5.267.000 | 4.003.000 | 2.957.000 | 2.587.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88026 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
5.269.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 88027 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Xuân Thu Đoạn còn lại |
5.270.000 | 2.400.000 | 2.060.000 | 1.690.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88028 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường từ ngã tư Chùa Mẽ xã Phúc Sơn đến địa phận thôn Bụa xã Phúc Sơn |
5.270.000 | 4.255.000 | 3.399.000 | 3.134.000 | - | Đất ở |
| 88029 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường trục phát triển từ đường vào Hồ Câu Bảo Ngọc đến hết địa phận xã Mỹ Đức |
5.270.000 | 4.255.000 | 3.399.000 | 3.134.000 | - | Đất ở |
| 88030 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trương Vân Lĩnh
|
5.270.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88031 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường đê đáy Đoạn từ thôn Khảm Lâm giáp xã Hoà Phú đến ngã ba rẽ vào thôn Vĩnh Xương Thượng (Chùa Hương Vân Tự) xã Phúc Sơn; đoạn từ giáp thôn thôn Đăng Hạ, xã Phúc Sơn đến ngã ba Dốc Nứa (thôn Đoan Nữ); Đoạn từ giáp địa phận thôn Tân Độ xã Hồng Sơn đến ngã ba giao cắt phố Tế Tiêu, xã Mỹ Đức: Đoạn đường trong đê |
5.270.000 | 4.255.000 | 3.399.000 | 3.134.000 | - | Đất ở |
| 88032 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường từ Cầu Bãi Giữa xã Mỹ Đức đến đường Hồ Chí Minh |
5.270.000 | 4.255.000 | 3.399.000 | 3.134.000 | - | Đất ở |
| 88033 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Khu đô thị Hà Phong Mặt cắt 24m |
5.258.000 | 3.733.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88034 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Khu đô thị An Phát Mặt cắt 24m |
5.258.000 | 3.733.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88035 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Khu đô thị Chi Đông Mặt cắt 24m |
5.258.000 | 3.733.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88036 | Tỉnh Tây Ninh Phường Khánh Hậu |
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Đường vào nhà công vụ - Hết đường |
5.260.000 | 3.682.000 | 2.104.000 | 526.000 | - | Đất ở |
| 88037 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đường số 3 Khu công nghiệp Hoà Cầm
|
5.260.000 | 2.980.000 | 2.560.000 | 2.090.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 88038 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Xuân Đoạn 5,5m |
5.260.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88039 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Kim
|
5.260.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 88040 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
NGUYỄN KHOA ĐĂNG NGUYỄN VĂN HƯỞNG → NGUYỄN PHÚC CHU |
5.261.000 | 2.631.000 | 2.104.000 | 1.684.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |