Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87941 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Châu |
ĐƯỜNG BÊN HÔNG CHỢ BÌNH CHÂU ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 55 & 18 TỜ BĐ SỐ 153 → HẾT THỬA ĐẤT SỐ 135 & 136 TỜ BĐ SỐ 154 |
5.296.000 | 2.648.000 | 2.118.000 | 1.695.000 | - | Đất ở |
| 87942 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ ngã tư Nhân Hưng đến tiếp giáp ông Hoàng Văn Tưởng thửa 288, tờ bản đồ 47
|
5.299.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87943 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Quang Trung: Từ Công ty TNHH Kim Anh đến nhà ông Cường
|
5.299.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87944 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
NGUYỄN THỊ MINH KHAI ĐƯỜNG 13/3 (KHU PHỐ 5) → LÊ HỒNG PHONG (MIẾU ÔNG HỔ) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87945 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 02 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 112, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 676, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87946 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 09 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 14, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 139, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87947 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Châu |
Đường Lê Duẩn Đường Hải Thượng Lãn Ông (phía đối diện: hết ranh thửa đất số 30, tờ bản đồ số 26) - Đường Phạm Hồng Thái (lô 01) |
5.292.000 | 3.704.000 | 2.116.000 | 529.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87948 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hà Đông - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Từ giáp đường Trần Phú → đến giáp đường Hoàng Diệu |
5.292.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87949 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609B - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng) Từ Trạm biến áp 160 KV → đến hết nhà ông Phạm Kích đối diện Kiệt lên đập trà cân. |
5.292.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87950 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609B - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng) Kiệt nhà bà Mừng (bà Bảy) → hết nhà ông Tâm đối diện kiệt nhà văn hóa xã |
5.292.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87951 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Đường lô bàn cờ khu vực Phường Long Hoa (đường nhựa) Các đường lô Khu phố 3 |
5.292.000 | 3.704.000 | 2.116.000 | 529.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87952 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Thửa đất số: 381, 380, 422, tờ bản đồ số 13; thửa đất số 395, tờ bản đồ số 14
|
5.292.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 87953 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Thửa đất số: 372-1, 372-2, 372, 388, tờ bản đồ số 14
|
5.292.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 87954 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
5.292.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87955 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 10m (1,5m-5,5m-3m) |
5.292.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87956 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
5.292.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87957 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
5.292.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87958 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
5.292.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87959 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
5.292.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87960 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 1) - Phường Điện Dương Đường rộng 20,5m (5m-10,5m-5m) |
5.292.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |