Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87921 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Nhân Tông |
Phố Giải Phóng Cầu Tràn → Bệnh viện Phong Chí Linh |
5.300.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 87922 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Nhân Tông |
Phố Trần Quốc Tảng Thửa đất số 188 tờ bản đồ 113 (nhà ông Lê Văn Huẩn) → Giáp đất KDC Hoàng Gián cũ |
5.300.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 87923 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngõ số 8; 56; 64: Rẽ từ đoạn Đường Bến Tượng đến gặp phố cột cờ Đường Phùng Chí Kiên → 50m |
5.300.000 | 3.180.000 | 1.908.000 | 1.145.000 | - | Đất ở |
| 87924 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Đường trục nhánh
|
5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 87925 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 67 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 214, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → THỬA ĐẤT SỐ 654, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87926 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 51 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1115, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 1211, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87927 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 50 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 1279, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87928 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 49 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 113, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 989, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87929 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 48 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 927, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87930 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 47 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 66, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 34, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87931 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 46 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 53, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82) → THỬA ĐẤT SỐ 32, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 82 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87932 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường từ Tỉnh lộ 414 đi khu du lịch Thiên Sơn - Thác Ngà Từ Cổng vườn Quốc gia Ba Vì đi du lịch Thiên Sơn - Thác Ngà |
5.295.000 | 4.210.000 | 3.003.000 | 2.797.000 | - | Đất ở |
| 87933 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường từ Tỉnh lộ 415 qua chợ Mộc đến đường đê Minh Khánh
|
5.295.000 | 3.971.000 | 2.830.000 | 2.639.000 | - | Đất ở |
| 87934 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Tuyến đường đê Minh Khánh tại xã Minh Quang và Khánh Thượng Trong đê |
5.295.000 | 4.210.000 | 3.003.000 | 2.797.000 | - | Đất ở |
| 87935 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường Suối Ổi Từ Suối Ổi đến giáp UBND xã Vân Hòa |
5.295.000 | 4.210.000 | 3.003.000 | 2.797.000 | - | Đất ở |
| 87936 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường từ Cổng Vườn Quốc gia đến Suối Ổi
|
5.295.000 | 4.210.000 | 3.003.000 | 2.797.000 | - | Đất ở |
| 87937 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường từ Cổng Vườn Quốc gia đến giáp khu du lịch Hồ Tiên Sa
|
5.295.000 | 4.210.000 | 3.003.000 | 2.797.000 | - | Đất ở |
| 87938 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường tỉnh lộ 415 (89 cũ) đoạn từ giáp xã Suối 2 đến Chợ Chẹ (thuộc địa phận xã Ba Vì) |
5.295.000 | 3.971.000 | 2.830.000 | 2.639.000 | - | Đất ở |
| 87939 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Khúc Hạo |
5.295.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87940 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 25m (5m-15m-5m) |
5.296.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |