Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87901 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 24 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 273, TỜ BẢN ĐỒ 19) → THỬA ĐẤT SỐ 1601, TỜ BẢN ĐỒ 19 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87902 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Sơn Viên - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Đường rộng 35m (6m - 10,5m - 2m- 10,5m - 6m) kề khu TMDV, CV-VH-TDTT Bao gồm các lô CL1120; CL1201; CL1329; CL1445 |
5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 87903 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ bà Thu thửa 353/9 đến ông Sinh thửa 670/9
|
5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 87904 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hòn Lao - Xã Tân Hiệp (xã miền núi) Từ cuối tuyến đường ven biển của thôn Bãi Làng (từ nhà bà Nguyễn Thị Lặt → đến hết nhà ông Trần Biên) |
5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 87905 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
ĐƯỜNG SƠN CẨM ĐI PHƯỜNG QUYẾT THẮNG VÀ XÃ AN KHÁNH | Đoạn 3 Ngã ba rẽ trại tạm giam Công an tỉnh Thái Nguyên → Ngã tư Chợ Mỏ cũ |
5.300.000 | 3.180.000 | 1.908.000 | 1.145.000 | - | Đất ở |
| 87906 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Đoạn 2 | Tuyến 5 Quốc lộ 3 → Vào 150m đi kho gạo cũ |
5.300.000 | 3.180.000 | 1.908.000 | 1.145.000 | - | Đất ở |
| 87907 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 576 | Đoạn 2 Sau 100m → Vào 250m |
5.300.000 | 3.180.000 | 1.908.000 | 1.145.000 | - | Đất ở |
| 87908 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 557: | Các đường nhánh trong khu dân cư số 1, phường Gia Sàng đã xây dựng xong hạ tầng, đường rộng ≥ 9m Toàn tuyến |
5.300.000 | 3.180.000 | 1.908.000 | 1.145.000 | - | Đất ở |
| 87909 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 536 | Đoạn 2 Sau 100m → Vào 300m |
5.300.000 | 3.180.000 | 1.908.000 | 1.145.000 | - | Đất ở |
| 87910 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Rẽ Đài tưởng niệm Thanh niên xung phong vào xưởng cán Công ty cổ phần Kim khí Gia Sàng Đường Thanh Niên Xung Phong |
5.300.000 | 3.180.000 | 1.908.000 | 1.145.000 | - | Đất ở |
| 87911 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Khu dân cư hai bên đường Bắc Sơn kéo dài (Từ đến chùa làng Cả đến hết địa phận phường Quyết Thắng) | Đường rộng < 15,5m Toàn tuyến |
5.300.000 | 3.180.000 | 1.908.000 | 1.145.000 | - | Đất ở |
| 87912 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 54 LÊ MINH NHỰT → ĐƯỜNG SỐ 51 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87913 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG LÊ THỊ HỔI LÊ MINH NHỰT → ĐƯỜNG NGÔ THỊ NÀO |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87914 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 61 ĐƯỜNG SỐ 60 → ĐƯỜNG GIỒNG CÁT |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87915 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 52 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 51 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87916 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 68 (CAO THỊ SÁU) PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → HẾT TUYẾN |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87917 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hải |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 51 RANH GIỚI PHƯỜNG TÂN PHƯỚC → RANH GIỚI PHƯỜNG LONG HƯƠNG |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87918 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 26
|
5.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87919 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Nhân Tông |
Phố Đồng Cống Thửa đất số 4 tờ bản đồ 110 (nhà ông Đặng Văn Đông) → Thửa đất số 52 tờ bản đồ 110 (nhà ông Đặng Văn Tuyên) |
5.300.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 87920 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Nhân Tông |
Phố Phục Thiện Thửa đất số 72, tờ bản đồ 94 (nhà ông Nguyễn Văn Nha) → Cổng làng Phục Thiện |
5.300.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |