Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87881 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 20 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 161, TỜ BẢN ĐỒ 13) → THỬA ĐẤT SỐ 444, TỜ BẢN ĐỒ 14 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87882 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 27 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 531, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 885, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87883 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M TRỌN ĐƯỜNG |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87884 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện An Đường rộng 17,5m (5m-7,5m-5m) - Khu dân cư Nam Điện An (giai đoạn 2) |
5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 87885 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số H7 Toàn Tuyến |
5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 87886 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường số H6 Toàn Tuyến |
5.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 87887 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 05 (NHÁNH 5) TÂN VĨNH HIỆP 05 (THỬA ĐẤT SỐ 368, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN VĨNH HIỆP 05 (NHÁNH 11, THỬA ĐẤT SỐ 399, TỜ BẢN ĐỒ 12) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87888 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 05 (NHÁNH 3) TÂN VĨNH HIỆP 07 (THỬA ĐẤT SỐ 1097, TỜ BẢN ĐỒ 18) → TÂN VĨNH HIỆP 05 (NHÁNH 5, (THỬA ĐẤT SỐ 1332, TỜ BẢN ĐỒ 12) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87889 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 05 (NHÁNH 2) TÂN VĨNH HIỆP 05 (THỬA ĐẤT SỐ 1354, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN VĨNH HIỆP 03 (NHÁNH 3, THỬA ĐẤT SỐ 179, TỜ BẢN ĐỒ 13) VÀ THỬA ĐẤT SỐ 548, TỜ BẢN ĐỒ 6 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87890 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 05 (NHÁNH 11) TÂN VĨNH HIỆP 05 (THỬA ĐẤT SỐ 355, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN VĨNH HIỆP 05 (NHÁNH 3, THỬA ĐẤT SỐ 121, TỜ BẢN ĐỒ 18) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87891 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 05 (NHÁNH 10) TÂN VĨNH HIỆP 05 (THỬA ĐẤT SỐ 319, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 548, TỜ BẢN ĐỒ 6 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87892 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 05 (NHÁNH 1) TÂN VĨNH HIỆP 05 (THỬA ĐẤT SỐ 1633, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN VĨNH HIỆP 07 (THỬA ĐẤT SỐ 105, TỜ BẢN ĐỒ 18) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87893 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 06 (NHÁNH 6) TÂN VĨNH HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 450, TỜ BẢN ĐỒ 14) → THỬA ĐẤT SỐ 279, TỜ BẢN ĐỒ 15 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87894 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 06 (NHÁNH 4) TÂN VĨNH HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 492, TỜ BẢN ĐỒ 14) → TÂN VĨNH HIỆP 10 (THỬA ĐẤT SỐ 65, TỜ BẢN ĐỒ 20) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87895 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 06 (NHÁNH 2) TÂN VĨNH HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 774, TỜ BẢN ĐỒ 14) → TÂN VĨNH HIỆP 06 (NHÁNH 4, THỬA ĐẤT SỐ 406, TỜ BẢN ĐỒ 14) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87896 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 03 (NHÁNH 3) TÂN VĨNH HIỆP 03 (THỬA ĐẤT SỐ 128, TỜ BẢN ĐỒ 13) → TÂN VĨNH HIỆP 05 (THỬA ĐẤT SỐ 468, TỜ BẢN ĐỒ 13) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87897 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 03 (NHÁNH 1) TÂN VĨNH HIỆP 03 (THỬA ĐẤT SỐ 150, TỜ BẢN ĐỒ 13) → TÂN VĨNH HIỆP 07 (THỬA ĐẤT SỐ 516, TỜ BẢN ĐỒ 19) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87898 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 15 ĐH.404 (THỬA ĐẤT SỐ 1025, TỜ BẢN ĐỒ 24) → TÂN VĨNH HIỆP 14 (THỬA ĐẤT SỐ 649, TỜ BẢN ĐỒ 25) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87899 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 07 (NHÁNH 10) TÂN VĨNH HIỆP 07 (THỬA ĐẤT SỐ 1399, TỜ BẢN ĐỒ 18) → TÂN VĨNH HIỆP 18 (THỬA ĐẤT SỐ 83, TỜ BẢN ĐỒ 24) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87900 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 25 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1044, TỜ BẢN ĐỒ 25) → THỬA ĐẤT SỐ 80, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |