Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87801 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Minh Vân
|
5.310.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 87802 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
MBQH số 89 - Đường trục chính (Thịnh - Đông)
|
5.310.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87803 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Châu |
MBQH số 65/MBQH-UBND ngày 28/7/2020
|
5.310.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87804 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 14 ĐH.423 (MỞ RỘNG TUYẾN ĐƯỜNG NGUYỄN KHUYẾN, THỬA ĐẤT SỐ 443, TỜ BẢN ĐỒ 6) → THỬA ĐẤT SỐ 304, TỜ BẢN ĐỒ 6 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87805 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 13 TÂN HIỆP 10 (THỬA ĐẤT SỐ 2109, TỜ BẢN ĐỒ 3) → THỬA ĐẤT SỐ 235, TỜ BẢN ĐỒ 6 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87806 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 12 TÂN HIỆP 10 (THỬA ĐẤT SỐ 79, TỜ BẢN ĐỒ 3) → TÂN HIỆP 11 (THỬA ĐẤT SỐ 475, TỜ BẢN ĐỒ 3) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87807 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐƯỜNG VÀO NHÀ MÁY XỬ LÝ NƯỚC ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 8, TỜ BẢN ĐỒ 54, PHƯỜNG UYÊN HƯNG) → NHÀ MÁY NƯỚC (THỬA ĐẤT SỐ 371, TỜ BẢN ĐỒ 54, PHƯỜNG UYÊN HƯNG) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87808 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 36 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 249, TỜ BẢN ĐỒ 37) → THỬA ĐẤT SỐ 241, TỜ BẢN ĐỒ 37 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87809 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 35 NGUYỄN TRI PHƯƠNG (THỬA ĐẤT SỐ 576, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 572, TỜ BẢN ĐỒ 24 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87810 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
TÂN HIỆP 18 TÂN HIỆP 17 (THỬA ĐẤT SỐ 1612, TỜ BẢN ĐỒ 20) → THỬA ĐẤT SỐ 36, TỜ BẢN ĐỒ 20 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87811 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 26 TỪ VĂN PHƯỚC (THỬA ĐẤT SỐ 1713, TỜ BẢN ĐỒ 42) → THỬA ĐẤT SỐ 2189, TỜ BẢN ĐỒ 42 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87812 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 25 HUỲNH VĂN NGHỆ (THỬA ĐẤT SỐ 1826, TỜ BẢN ĐỒ 42) → THỬA ĐẤT SỐ 193, TỜ BẢN ĐỒ 46 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87813 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 45 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 30, TỜ BẢN ĐỒ 22) → ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ THƯƠNG MẠI UYÊN HƯNG |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87814 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 60 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 64, TỜ BẢN ĐỒ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 1379, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87815 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 59 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 25, TỜ BẢN ĐỒ 35) → THỬA ĐẤT SỐ 600, TỜ BẢN ĐỒ 59 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87816 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 58 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 249, TỜ BẢN ĐỒ 52) → THỬA ĐẤT SỐ 196, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87817 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 29 (CŨ VĨNH TÂN 03) ĐH.410 (THỬA ĐẤT SỐ 652, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 312, TỜ BẢN ĐỒ 18 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87818 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 28 (CŨ VĨNH TÂN 04) ĐH.410 (THỬA ĐẤT SỐ 245, TỜ BẢN ĐỒ 12) → THỬA ĐẤT SỐ 529, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87819 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 14 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 47, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88) → THỬA ĐẤT SỐ 323, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 88 |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |
| 87820 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 27 (CŨ VĨNH TÂN 42) ĐH.410 (THỬA ĐẤT SỐ 1046, TỜ BẢN ĐỒ 18) → VĨNH TÂN 21 (THỬA ĐẤT SỐ 185, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.696.000 | - | Đất ở |