Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87721 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường 23B Đoạn thuộc địa phận xã Mê Linh, Quang Minh |
5.348.000 | 4.011.000 | 3.067.000 | 2.831.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87722 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
ĐƯỜNG TỪ CẢNG TẠM LỘC AN ĐẾN NGÃ 3 GIÁP ĐƯỜNG VEN BIỂN
|
5.330.000 | 2.665.000 | 2.132.000 | 1.706.000 | - | Đất ở |
| 87723 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hải |
ĐƯỜNG TRUNG TÂM LONG MỸ TỪ TL44B QUA BAN CHQS XÃ PHƯỚC HẢI ĐẾN TL44A NGÃ 3 ÔNG QUANG HỔ
|
5.330.000 | 2.665.000 | 2.132.000 | 1.706.000 | - | Đất ở |
| 87724 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 25
|
5.330.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87725 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Chợ Điện Dương - Phường Điện Dương Đường rộng 13,5m (3m-7,5m-3m) |
5.330.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87726 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 11,5m (2m - 7,5m - 2m) mặt tiền chợ |
5.331.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87727 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Hòa Sơn Cho đoạn từ ngã ba giao cắt đường Chúc Sơn tại Bưu điện phường Chương Mỹ đến nhà văn hóa Hòa Sơn, phường Chương Mỹ |
5.334.000 | 3.734.000 | 2.561.000 | 2.328.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87728 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phùng Hưng |
5.335.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87729 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Tú |
Từ lô LK-01 đến lô LK-27; Từ lô LK-86 đến lô LK-90;
|
5.335.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 87730 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 27 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
5.336.000 | 3.735.000 | 2.134.000 | 533.000 | - | Đất ở |
| 87731 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 35 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
5.336.000 | 3.735.000 | 2.134.000 | 533.000 | - | Đất ở |
| 87732 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 33 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
5.336.000 | 3.735.000 | 2.134.000 | 533.000 | - | Đất ở |
| 87733 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 31 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
5.336.000 | 3.735.000 | 2.134.000 | 533.000 | - | Đất ở |
| 87734 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ cống bà Hương → đến hết phường Điện Nam Đông |
5.336.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87735 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Hoàng - Thị Trấn Hà Lam Từ đường vào Trường Thái Phiên (Mương nước đối diện) → Bình Phục. |
5.339.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87736 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ đường Chu Đạt đến giáp Bình Minh
|
5.326.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87737 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Giáp đường Lê Thế Sơn đến giáp xã Nguyên Bình
|
5.326.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87738 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
QL 50 Cách Ngã Ba Tân Lân 100m - Cống Cầu Chùa |
5.327.000 | 3.728.000 | 2.130.000 | 532.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87739 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
QL 50 Hết ranh khu Dân cư Minh Huy - Ranh xã Tân Lân |
5.327.000 | 3.728.000 | 2.130.000 | 532.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87740 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư còn lại thuộc địa bàn phường Hòa Hiệp Nam Đường 5,5m |
5.330.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |