Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87621 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K406, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.406 Hùng Vương → đến ngã ba đường bê tông |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87622 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K406 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến nhà ông Nguyễn Dè |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87623 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K384, H3 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.384 Hùng Vương → đến K.406 Hùng Vương |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87624 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K360, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.360 Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87625 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K360 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến nhà ông Nguyễn Dè |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87626 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K314 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3 |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87627 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K282, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.282 Hùng Vương → đến K.314 Hùng Vương |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87628 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K47 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87629 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K40 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87630 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K37 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87631 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K30 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Nguyễn Khuyến |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87632 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K27 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Giáp đường ven sông |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87633 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K15 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87634 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K225(28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến K.282 Hùng Vương |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87635 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K76 (28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến hết đất ông Ruộng |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87636 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87637 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K29 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến hết KTT Thương binh nặng |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87638 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K27 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến hết đất bà Hợi |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87639 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K536 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.33 An Dương Vương |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87640 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K526 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đường bê tông |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |