Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87601 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K262 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87602 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hòa Hội |
- ĐOẠN 3 TỪ ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 198 VÀ 212 TỜ BĐ SỐ 08 → HẾT THỬA ĐẤT SỐ 07, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 57 (GIÁP XÃ HỒ TRÀM) |
5.379.000 | 2.690.000 | 2.152.000 | 1.721.000 | - | Đất ở |
| 87603 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Từ hộ ông Mai, ông Kỳ đến hộ ông Toàn
|
5.380.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87604 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K254 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Hùng |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87605 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K201 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến Nguyễn Du |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87606 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K195 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Xin |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87607 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192, H6 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87608 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192, H4 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87609 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87610 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K172 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.192 Hùng Vương |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87611 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K139, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.139 Hùng Vương → đến Hết đất hộ ông Mai |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87612 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K139 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.116 đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Mận |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87613 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K132 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp phường Cẩm Phô |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87614 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K116, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.116 Hùng Vương → đến hết đất ông Võ Đằng |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87615 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K116 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Nỡ |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87616 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K108 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến đất nhà hộ ông Bích |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87617 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K649 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87618 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K615 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87619 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K426 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.406, H.1 Hùng Vương |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87620 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K406, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.406 Hùng Vương → đến K.384 Hùng Vương |
5.376.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |