Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87481 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hóc Môn |
TÂN HIỆP 14-32 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 14 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 → ĐƯỜNG TÂN HIỆP 32 ĐƯỜNG TÂN HIỆP 4 NỐI DÀI |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87482 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
NGUYỄN THỊ CHÂU TỈNH LỘ 15 → TỈNH LỘ 15 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 87483 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
LÝ THỊ CHỪNG TỈNH LỘ 15 → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) (GIÁP XÃ PHẠM VĂN CỘI) |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 87484 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Hòa Đông |
NGUYỄN THỊ CHẮC TỈNH LỘ 15 → ĐƯỜNG HUỲNH THỊ BẲNG |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 87485 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường Trung Lăng (đường trục xã: thôn Trung Lăng Tây, thôn Trung Lăng Đông) Chùa Triều Đông → Hết Ngõ Dốc |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87486 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường vào trường tiểu học thị trấn (ngõ 176) Đường Trung Lăng → Đường Minh Đức |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87487 | Thành phố Hải Phòng xã Hải Hưng |
Đường trục thôn UBND xã Đoàn Kết cũ → Nhà ông Độ (xã Đoàn Kết cũ) |
5.400.000 | 3.200.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | - | Đất ở |
| 87488 | Thành phố Hải Phòng xã Hải Hưng |
Đường trục chính các thôn còn lại: Văn Xá, Phạm Lý, Tiên Lữ, Vũ Xá, Phạm Xá, Phạm Tân, Lang Gia, Ngọc Lập, Áp Yên, An Xá, Châu Quan, Thủ Pháp, Từ Xá, Bùi Xá, Tòng Hóa Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | 3.200.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | - | Đất ở |
| 87489 | Thành phố Hải Phòng xã Bắc Thanh Miện |
Điểm dân cư thôn bà Thành Các lô giáp đường gom dân sinh liên thôn |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 87490 | Thành phố Hải Phòng xã Bắc Thanh Miện |
Đường trục chính thôn Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | 3.200.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | - | Đất ở |
| 87491 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyên Giáp |
Đường trục chính các thôn: thôn Phố Quý Cao, thôn Quý Cao, thôn Văn Vật, thôn An Phú, thôn An Quý Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | 3.600.000 | 1.560.000 | 1.320.000 | - | Đất ở |
| 87492 | Thành phố Hải Phòng xã Lạc Phượng |
Đường trục chính thôn Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | 3.600.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | - | Đất ở |
| 87493 | Thành phố Hải Phòng xã Chí Minh |
Đường trục chính thôn Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | 3.600.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | - | Đất ở |
| 87494 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Khu dân cư thôn Vũ Xá Các lô còn lại |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 87495 | Thành phố Hải Phòng xã Tứ Kỳ |
Đường trục chính các thôn: Cự Lộc, Mép, Phúc Lâm, Vạn, Quàn, Trúc Văn, Sự, Thái An, Bích Cẩm, Mạc Xá, Nhũ Tỉnh Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | 3.600.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | - | Đất ở |
| 87496 | Thành phố Hải Phòng xã Tân Kỳ |
Đường trục chính thôn Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | 3.600.000 | 1.600.000 | 1.300.000 | - | Đất ở |
| 87497 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường 306 Giáp trường Tiểu học Trần Tất Văn → Đình làng Nguyệt Áng |
5.400.000 | 3.240.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87498 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Tỉnh lộ 360 (kéo dài) Sau ngã tư Quang Thanh 300m → Hết Trụ sở Đảng ủy, Mặt trận Tổ quốc xã An Quang |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.350.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87499 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường tỉnh 362 Cách Ngã ba Quán Chủng sau 300m → Cầu Sẽ (Giáp địa phận thôn Ly Câu) |
5.400.000 | 3.240.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87500 | Thành phố Hải Phòng xã Bắc Thanh Miện |
Đường 392 Đoạn còn lại |
5.400.000 | 2.970.000 | 1.500.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |