Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87401 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ BT E: 01 đến BT E: 08; Từ BT F: 01 đến BT F: 08;
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87402 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
LK-08: Từ 11 đến 16
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87403 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Đường từ thị Trấn Thọ Xuân đi Lam Sơn Sao Vàng qua địa phận xã Thọ Xuân (đoạn tiếp giáp xã Xuân Trường (cũ) đến thửa 300, tờ số 66)
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87404 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Trục đường 22m
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87405 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
MBQH 99 - Đường nội bộ 7,5m
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87406 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
MBQH 99 - Đường trục chính 10,5m
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87407 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường trục chính 7,5m
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87408 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đoạn từ lô LK-C 02 đến LK-C 05; lô LK-B 01 đến LK-B 15; từ lô LK-B 18 đến lô LK-B 31
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87409 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các lô giáp Quốc lộ 45; giáp đường tránh vào Quốc lộ 45 vào Cụm công nghiệp
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87410 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
ĐT 826 Ngã ba Tân Lân kéo dài 100m |
5.400.000 | 3.780.000 | 2.160.000 | 540.000 | - | Đất ở |
| 87411 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Đường Lê Khôi thửa 138 tờ bản đồ 23 đến thửa 8 tờ bản đồ 23
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 87412 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ | Từ giáp nhà ông Dương Đức Mạnh đến đường vào Xí nghiệp Muối (thửa 189 tờ bản đồ 08 đến thửa 148 tờ bản đồ 04)
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 87413 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường số 8a và đường số 8, rộng 12m
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87414 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đường Hà Văn Trí |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 87415 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đường Chu Cẩm Phong |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 87416 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Trần Cao Vân - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Kiệt số 407 |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 87417 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG THÍCH THIỆN HÒA TRỌN ĐƯỜNG |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87418 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
TRƯƠNG VĂN ĐA TÂN LONG → RANH XÃ BÌNH LỢI |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87419 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
TÂN LONG RANH TỈNH TÂY NINH → CẦU CHỢ ĐỆM |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87420 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
LÊ THỊ SỊA(HẺM QUÁCH ĐIÊU 27) ĐƯỜNG QUÁCH ĐIÊU → CUỐI HẺM |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |