Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87321 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Lưu Úc Ngã ba UBND phường Phù Liễn → Đường Bắc Hà |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87322 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Khúc Trì Giáp đường Phan Đăng Lưu → Cuối đường (gặp đường Hoàng Quốc Việt) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87323 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Quốc lộ 10 Cầu Kê Sơn → Giáp xã Vĩnh Bảo |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.025.000 | 1.710.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87324 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đường Linh Đông - Cúc Phố Ngã tư đường 37 mới → Ngã tư chợ Cộng Hiền |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.025.000 | 1.710.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87325 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hòa |
Đường 17B Ngã ba Hùng Tiến (giáp An Hòa, Hiệp Hòa) → Quán ông Rã (giáp Ngã ba QL 37 (cũ), giáp xã Vĩnh Thịnh) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87326 | Tỉnh Cà Mau xã Phước Long |
Đường bờ Nam - Kênh Quản lộ - Phụng Hiệp Bắt đầu từ trụ sở ấp Nội Ô; Dưới lộ → Đến lộ Ba Rô (Lộ trước chợ); Dưới lộ |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 87327 | Tỉnh Cà Mau xã Vĩnh Lợi |
Quốc lộ 1 Bắt đầu từ cách tim lộ tẻ Châu Thới 500m về hướng Cần Thơ → Đến tim lộ tẻ Châu Thới |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 87328 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Các tuyến đường còn lại Các tuyến đường có chiều rộng mặt đường 7m |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 87329 | Thành phố Hải Phòng phường An Biên |
Các đường trục có mặt cắt dưới 5m Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87330 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 Cầu Liễn Thâm → Hết Trung tâm chính trị xã (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87331 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Khu tái định cư Dự án cải tạo tuyến đường từ cầu Lạng Am đến cầu Nhân Mục Đường nội bộ còn lại |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87332 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 Trung tâm y tế Vĩnh Bảo → Hết địa phận xã Vĩnh Bảo |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87333 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường Trạm Y tế thị trấn (cũ) → Trạm Biến áp (nhà ông Điệp) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87334 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường Trạm Y tế thị trấn (cũ) → Ngã tư (giao đường trục thôn Đông Hải) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87335 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường Giáp Quốc lộ 10 (Nhà ông Quý) → Cổng chợ cũ |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87336 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Tuyến đường 18/3 Giáp đường QL37 → Quốc lộ 10 (Cầu Tây) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87337 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Tuyến đường Ngã ba Cúc Phố → Giáp địa phận xã Vĩnh Hải |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87338 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Cầu Rùa → Giáp xã Vĩnh Am |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87339 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Khu tái định cư thôn Đông Hải Đường nội bộ |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87340 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Bảo |
Đoạn đường Nhà văn hóa thôn 1/5 (giáp Quốc lộ 10) → Giáp đường Đông Hải |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |