Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87241 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đường nối từ đường liên xã cầu Trắng - Đồng Lợi (xã Khuyến Nông) đến đường từ Trung tâm TP Thanh Hoá đi CHK Thọ Xuân (xã Đồng Lợi) rộng 10,5m: Từ LK4: 20, LK5: 19 đến LK2: 07, LK2: 06
|
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 87242 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Đường Gốc Bàng - Làng Hin | Đoạn 1 QL3 → Qua ngã tư làng Bò 100m |
5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | 1.166.000 | - | Đất ở |
| 87243 | Tỉnh Thái Nguyên xã Trại Cau |
Trục chính Quốc lộ 17 | Đoạn 3 Ngã ba Bách Hóa → Cầu Đợi Chờ |
5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | 1.166.000 | - | Đất ở |
| 87244 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 28 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 1 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 87245 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 24 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → LÊ MINH NHỰT |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 87246 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 22 PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → ĐƯỜNG SỐ 7 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 87247 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG PHAN THỊ CỘNG PHAN VĂN KHẢI (QUỐC LỘ 22) → LÊ MINH NHỰT |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất ở |
| 87248 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thịnh |
Quốc lộ 10 Cầu An Ninh xã Vĩnh Thuận → Giáp địa phận xã Vĩnh Bảo |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87249 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Thịnh |
Quốc lộ 10 Giáp địa phận thôn Đồng Quan xã Vĩnh Thuận → Cầu An Ninh xã Vĩnh Thuận |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87250 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hòa |
Quốc lộ 37 (mới) Giáp đường 17B (ngã tư Cột đèn xã Hùng Tiến cũ) → Cầu Kênh Giếc |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.160.000 | 1.440.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87251 | Thành phố Hải Phòng xã Nam An Phụ |
Khu Tái định cư và dân cư thôn Đồng Quan Các lô liền kề bám đường có mặt cắt 12,5m≤Bn≤15,5m |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87252 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bắc Kạn |
Đường Đội Kỳ | Đoạn 2 Ngã tư phố Quang Sơn → Gặp đường Bàn Văn Hoan |
5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | 1.166.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87253 | Tỉnh Thái Nguyên phường Đức Xuân |
Đường Kon Tum | Đoạn 2 Giáp công ty may công nghiệp Bắc Kạn |
5.400.000 | 3.240.000 | 1.944.000 | 1.166.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87254 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Quốc lộ 17B Cầu sái → Hết địa phận xã An Thành |
5.400.000 | 2.430.000 | 1.230.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87255 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Điểm dân cư mới thôn Phù Tải 2 (công ty TNHH Ánh Dương AD-HD) Vị trí có mặt cắt đường 3-3: 45m |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87256 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Điểm dân cư mới thôn Phù Tải 2 (công ty TNHH Ánh Dương AD-HD) Vị trí có mặt cắt đường 2-2: 25,5m |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87257 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Phố Cái Bèo Sau Ngân hàng NN&PTNT Cát Bà → Trạm bơm Áng Vả |
5.400.000 | 3.780.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87258 | Thành phố Hải Phòng đặc khu Cát Hải |
Phố Hà Sen Đỉnh dốc Bà Thà → Ngã ba Áng Sỏi (số nhà 488) |
5.400.000 | 3.780.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87259 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Quyền - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ đường Lê Duẩn (Đông đường) và giáp đất nhà ông Thơm (Tây đường) → đến Cầu Liêu (cả hai bên đường) |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 87260 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Đoạn từ đất nhà ông Năm Bé (phía Tây) và đường bê tông (phía Đông) → đến hết đất nhà ông Nguyễn Văn Á |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |