Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87201 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 20 CHÒM SAO → BÌNH NHÂM 40 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87202 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 19 CHÒM SAO → RANH THUẬN GIAO |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87203 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 14 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HƯNG ĐỊNH 31 |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87204 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 13 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CUỐI ĐƯỜNG |
5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87205 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng An |
Đường Hồng Hưng Phà Kiền → Cổng phụ KCN Nomura (đoạn tiếp giáp với địa phận phường An Hưng cũ) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87206 | Thành phố Hải Phòng phường Hồng Bàng |
Chiều rộng đường từ 6m đến dưới 8m Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87207 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Ích Mộc |
Đường liên phường từ Đông Hải Phòng đi Tây Hải Phòng Giáp xã Cao Nhân (cũ) → Hết địa phận xã Mỹ Đồng cũ (giáp xã Đông Sơn cũ) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87208 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Đường liên phường từ Đông Hải Phòng đi Tây Hải Phòng Giáp phường Lê Ích Mộc → Hết địa phận phường Lưu Kiếm (giáp phường Hòa Bình) |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87209 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Đường liên phường Quốc lộ 10 (TDP Chu Vườn) → Hết địa phận phường Lưu Kiếm |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87210 | Thành phố Hải Phòng phường Lưu Kiếm |
Đường liên phường Ngã ba cầu Giá QL10 → Hết địa phận phường Lưu Kiếm |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87211 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Khu tái định cư Kiền Bái - Dự án nâng cấp, cải tạo quốc lộ 10 Tuyến giao thông có lộ giới từ 19m đến dưới 37m |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87212 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Đường có lộ giới từ trên 9m đến 12m Đầu đường → Cuối đường |
5.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87213 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Đường trục chính Đường rẽ ra cổng chào Hoàng Pha → Giáp Khu công nghiệp Nam Cầu Kiền |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87214 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Đường trục chính Cổng chùa Lâm → Bến đò Lâm |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87215 | Thành phố Hải Phòng phường Thiên Hương |
Đường trục chính Đường 203 → Đình Hoàng Động |
5.400.000 | 3.240.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87216 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Đoàn Kết (rộng 5,0m) Lô 2+Lô 3 |
5.400.000 | 2.655.000 | 2.250.000 | 1.890.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87217 | Thành phố Hải Phòng xã An Phú |
Đường trục xã (Đường 5B đoạn qua xã An Lâm cũ) Cầu Lang Khê → Đền Vàng |
5.400.000 | 3.480.000 | 1.500.000 | 900.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87218 | Thành phố Hải Phòng xã Hợp Tiến |
Điểm tái định cư thôn La Đôi Đường nội bộ |
5.400.000 | 3.390.000 | 1.590.000 | 780.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87219 | Thành phố Hải Phòng xã Hợp Tiến |
Đường 390 Giáp xã Trần Phú → Hết địa phận xã Hợp Tiến |
5.400.000 | 3.840.000 | 1.920.000 | 960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87220 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Hà |
Đường Nguyễn Hải Thanh Ngã ba Chợ Hương → Bến xe mới |
5.400.000 | 2.430.000 | 1.260.000 | 1.020.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |