Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87141 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
5.418.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 87142 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 14,5m (3m-7,5m-4m) |
5.418.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 87143 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
5.418.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 87144 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 9,5m (2m-5,5m-2m) |
5.418.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 87145 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 7,5m (1m-5,5m-1m) |
5.418.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 87146 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m) |
5.418.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 87147 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 8,5m (3m-5,5m) |
5.418.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 87148 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 48 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
5.413.000 | 3.789.000 | 2.165.000 | 541.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87149 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 8 |
5.414.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87150 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 7 |
5.414.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87151 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 5 |
5.414.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87152 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 4 |
5.414.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87153 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 4 |
5.414.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87154 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 3 |
5.414.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87155 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 2 |
5.414.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87156 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Lô LK06-01
|
5.417.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87157 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường đê Bùi đoạn từ thôn 5 xã Quảng Bị đi xóm Đầm xã Quảng Bị |
5.418.000 | 4.397.000 | 3.495.000 | 3.256.000 | - | Đất ở |
| 87158 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu thương mại. biệt thự và chung cư cao cấp Thái Sơn Long An
|
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87159 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư Vĩnh Trường
|
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87160 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư Long Hậu
|
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |