Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87121 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
N2 D2 → D8 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87122 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
N1 D1 → D8 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87123 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) |
5.419.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 87124 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THẦN HIẾN (NGUYỄN VĂN THOẠI) NGUYỄN TẤT THÀNH → TRẦN HUY LIỆU |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87125 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN KHÁNH TOÀN NGUYỄN TẤT THÀNH → NGUYỄN THỊ THẬP |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87126 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG VÀO CHÙA KIÊN LINH
|
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87127 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG D5 NỐI DÀI ĐƯỜNG HƯỜNG LỘ 3 → ĐƯỜNG SỐ 74 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87128 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 69 ĐƯỜNG TỈNH LỘ 52 → ĐƯỜNG SỐ 10 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87129 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 73 ĐƯỜNG SỐ 10 → ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 4 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87130 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 5 NỐI DÀI ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 5 → ĐƯỜNG SỐ 90 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87131 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG HƯƠNG LỘ 3 NỐI DÀI ĐƯỜNG HƯƠNG LỘ 3 → ĐƯỜNG SỐ 9 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87132 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG BÊN HÔNG ĐỊA ĐẠO ĐƯỜNG TỈNH LỘ 52 → ĐƯỜNG SỐ 105 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87133 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 32 ĐƯỜNG TỈNH LỘ 52 → ĐƯỜNG HƯƠNG LỘ 3 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87134 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 12 ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 5 → ĐƯỜNG HƯƠNG LỘ 3 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87135 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 7 ĐƯỜNG PHÍA TÂY TRƯỜNG MẦM NON LONG PHƯỚC → ĐƯỜNG SỐ 110 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87136 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 5 ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 3 → ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 12 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87137 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư Tân Phú Thịnh
|
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87138 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư - Tái định cư Thái Sơn - Long Hậu
|
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87139 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư Lộc Thành - Long Hậu
|
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87140 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
Khu dân cư Hoàng Hoa - Long Hậu
|
5.418.000 | 3.792.000 | 2.167.000 | 541.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |