Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87101 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
D3 N1 → N6 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87102 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
D2 N1 → N6 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87103 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
D1 N1 → N6 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87104 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
NGUYỄN HỮU TIẾN PHẠM VĂN ĐỒNG → HỒ THANH TÒNG |
5.421.000 | 2.711.000 | 2.168.000 | 1.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87105 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
HUỲNH TỊNH CỦA (ĐƯỜNG QUANH TRƯỜNG MẦM NON TUỔI THƠ) HỒ THANH TÒNG → HỒ THANH TÒNG |
5.421.000 | 2.711.000 | 2.168.000 | 1.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87106 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
CAO VĂN NGỌC TRẦN PHÚ → PHẠM VĂN ĐỒNG |
5.421.000 | 2.711.000 | 2.168.000 | 1.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87107 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
LÊ THANH NGHỊ HỒ THANH TÒNG → NGUYỄN VĂN LINH |
5.421.000 | 2.711.000 | 2.168.000 | 1.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87108 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
TRẦN CAO VÂN TRẦN PHÚ → PHẠM VĂN ĐỒNG |
5.421.000 | 2.711.000 | 2.168.000 | 1.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87109 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
LÊ ĐỨC THỌ NGUYỄN AN NINH → TÔN ĐỨC THẮNG |
5.421.000 | 2.711.000 | 2.168.000 | 1.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87110 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
HUỲNH THÚC KHÁNG HỒ VĂN MỊCH → NGÃ 3 TAM LỘ (VÕ THỊ SÁU - PHAN CHU TRINH - HUỲNH THÚC KHÁNG) |
5.421.000 | 2.711.000 | 2.168.000 | 1.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87111 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
HÙYNH THÚC KHÁNG HOÀNG PHI YẾN → HỒ VĂN MỊCH |
5.421.000 | 2.711.000 | 2.168.000 | 1.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87112 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
VÕ THỊ SÁU ĐOẠN CÒN LẠI |
5.421.000 | 2.711.000 | 2.168.000 | 1.735.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87113 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 3 TỪ KM 226,69 → ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 5 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87114 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 3 KM 0 → ĐẾN KM 226,69 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87115 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG SỐ 82 (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG MẦM NON LONG XUYÊN, XÃ HÒA LONG CŨ) HƯƠNG LỘ 2 → HẾT ĐOẠN CÓ VỈA HÈ |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87116 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
ĐƯỜNG SỐ 66 (ĐƯỜNG PHÍA TÂY TRƯỜNG MN LONG PHƯỚC, XÃ LONG PHƯỚC CŨ) TỈNH LỘ 52 → ĐƯỜNG SỐ 9 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87117 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
N6 D1 → D7 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87118 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
N5 D2 → D6 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87119 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
N3A D3 → D6 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |
| 87120 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
N3 D1 → D7 |
5.420.000 | 2.710.000 | 2.168.000 | 1.734.000 | - | Đất ở |