Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87041 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Tống Duy Tân đến Đinh Lễ
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87042 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ ranh giới phường Quảng Phú đến cầu vượt Quốc lộ 47
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87043 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Trần Thủ Độ đoạn từ Đại lộ Hùng Vương đến Bưu điện phường
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87044 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 10,5m
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87045 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng > = 10,5 m
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87046 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Bùi Khắc Nhất
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87047 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường > 10.5m
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87048 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường nội bộ (Lòng đường rộng 36 m)
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87049 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Quốc lộ 1A đến hết số nhà 27 đường Mật Sơn
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87050 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ MBQH 1988 đến đường Nguyễn Trường Tộ
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87051 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ giáp phường Đông Thọ (Hàn Mặc Tử) đến Cù Chính Lan
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87052 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Mai An Tiêm: Từ Công viên văn hóa Hội An đến Ngã ba Bến cát
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87053 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường rộng 24,0m (lòng đường 12m thuộc đường Lê Trang Tông)
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87054 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường rộng 24,0m (lòng đường 12m thuộc đường Nguyễn Công Trứ)
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87055 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng 12,0m-13,0m
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87056 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường rộng 28 m, từ Lạc Long Quân đến hết MBQH 790
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87057 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền tiếp giáp trực tiếp xung quanh khu vực chợ Trà Kiệu (Trừ mặt tiền QL 14H) - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Khu B1 (lô 4) |
5.433.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87058 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Đường nội bộ còn lại
|
5.434.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 87059 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Đình Hương: Từ ngã ba Đình Hương đến đội xe xăng dầu
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87060 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Từ chân cầu vượt Đại lộ Hùng Vương ngã ba Duy Tân
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |