Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87021 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Cao Điển: Từ Dương Đình Nghệ đến hết
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87022 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cột Cờ: Từ Dương Đình Nghệ đến Hạc Thành
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87023 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 6 Lê Văn Hưu
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87024 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Nguyễn Xuân Khoát: Từ Dương Đình Nghệ đến Cửa Hữu
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87025 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Lê Tất Đắc: Từ Phan Huy Ích đến Ngô Sỹ Liên
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87026 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Nhữ Bá Sỹ: Từ Phan Huy Ích đến Ngô Sỹ Liên
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87027 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Đội Cung đến Nguyễn Tạo
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87028 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Tạo: Từ đường Trường Thi đến đường Nguyễn Thái Học
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87029 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Đình Giáp Đông: Từ đường Trường Thi đến Trường Trần Xuân Soạn
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87030 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lò Chum: Từ ngã ba Bến Cát (Bến Ngự) đến cầu 4 Voi
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87031 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lương Ngọc Quyến
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87032 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 10,5(2,5m-5,5m-2,5m) |
5.435.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87033 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Tân An đến cánh đồng Đồng Vệ
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87034 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường ngang dọc MBQH 2346
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87035 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 1 Phó Đức Chính
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87036 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Cửa Tiền: Từ Hạc Thành đến Lê Hồng Phong
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87037 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ Đồng Lực: Từ đường Hàn Thuyên đến hết ngõ
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87038 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Huy Tự: Từ Cống Tân An đến đường Trịnh Khả (phía Bắc đến hết phường Ba Đình)
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87039 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Hoàng Văn Thụ đến đường Phan Bội Châu
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87040 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Đinh Lễ: Từ Tống Duy Tân đến Lê Hữu Lập
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |