Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 87001 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường Phù Đổng
|
5.436.000 | 4.167.000 | 3.043.000 | 2.537.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87002 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Đường từ ngã ba giao cắt đường vào thôn Sen Hồ, cạnh đình Sen Hồ đến ngã ba giao đường liên thôn Sen Hồ - Kim Hồ
|
5.436.000 | 4.167.000 | 3.043.000 | 2.537.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87003 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Tuyến đường Phù Đổng Cầu Trạc (Từ đê tả Đuống đến hết địa phận thành phố Hà Nội) |
5.436.000 | 4.167.000 | 3.043.000 | 2.537.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87004 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 22,5m (6m-10,5m- 6m) |
5.437.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87005 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Đường Xuân Hồng Đường Dương Minh Châu - Đường Trường Chinh |
5.437.000 | 3.805.000 | 2.174.000 | 543.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 87006 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Thị Bảy Phan Văn Lại - QL 62 |
5.439.000 | 3.807.000 | 2.175.000 | 543.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 87007 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường quy hoạch xung quanh CL2; CL8; CL18; CL19 thuộc MBQH số 1413
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87008 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Thọ Hạc: Từ Quốc lộ 1A đến Khu quy hoạch Đông Bắc Ga
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87009 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Phan Huy Chú đến Đại lộ Đông Tây
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87010 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Trần Huy liệu: Từ Phan Huy Ích đến Ngô Sỹ Liên
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87011 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nam Cao: Từ ngõ 63 đến Ngô Sỹ Liên
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87012 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Nguyên Hồng: Từ số nhà 72 đến Trường Tiểu học Tân Sơn
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87013 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Hồ Cửa Đình đến Ngô Sỹ Liên
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87014 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường ngang dọc MBQH 04 còn lại
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87015 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ số nhà 32 đến ngõ 32 Mật Sơn
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87016 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Quốc lộ 1A đến số nhà 32 Mật Sơn
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87017 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ số nhà 01A (giáp CTMT) đến số nhà 02 Tân An
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87018 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Nguyễn Trãi đến đường Cột Cờ
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87019 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Nguyễn Phương: Từ Dương Đình Nghệ đến hết đường
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 87020 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Hoàng Bá Đạt: Từ Dương Đình Nghệ đến hết đường
|
5.435.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |