Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86941 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Đoạn 3 Giáp Trường Tiểu học Thống Nhất → 150m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86942 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 297: Rẽ cạnh Phòng Cảnh sát Cơ động, Công an tỉnh Thái Nguyên Đường Lương Ngọc Quyến → Hết ngõ |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86943 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 357: Đối diện Vincom Thái Nguyên Đường Lương Ngọc Quyến → Gặp đường Chu Văn An |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86944 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Các ngách số 21; 27; 47; 55 Giáp ngõ 375 → 100m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86945 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Các Đường rộng trong khu dân cư số 5 | Đường rộng trong khu dân cư rộng ≤ 14,5m Toàn tuyến |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86946 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Đường Huống Thượng - Chùa Hang (đường động lực) | Đoạn 3 Chân cầu Mo Linh 1 → Cách đường tròn Chùa Hang 250m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86947 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
QUỐC LỘ 3 (CŨ) | Đoạn 3 Km77 + 500 → Km78 + 200 (hết đất xã Sơn Cẩm cũ) |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86948 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngõ số 7; 22; 24; 26; 43; 60 và 80 Đường Lương Thế Vinh → 100m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86949 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 404 | Đoạn 2 Giáp đất Trường Tiểu học Nguyễn Viết Xuân → Khu Tái định cư đường Việt Bắc |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86950 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường trong khu dân cư số 3 + 4, phường Đồng Quang cũ đã xây dựng xong hạ tầng | Đường rộng ≥ 9m và < 14,5m
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86951 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu tái định cư và cao tầng đa chức năng (Công ty CP Đầu tư Nam Long - xã An Thạnh) Đ1 (khu A7, A8, A9),Đ2, Đ5 (từ N4 đến N11), N9 (từ Đ2 đến Đ5)., N11 |
5.456.000 | 3.819.000 | 2.182.000 | 545.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86952 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lê Thị Thôi Phần láng bê tông xi măng |
5.456.000 | 3.819.000 | 2.182.000 | 545.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86953 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương Hùng Vương - Nguyễn Minh Đường |
5.456.000 | 3.819.000 | 2.182.000 | 545.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86954 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
PHỐ TÔN THẤT TÙNG | TRỤC CHÍNH Toàn tuyến |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86955 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
Khu đô thị số 2 phường Cải Đan (cũ) | Đường quy hoạch rộng 42m (đường Trần Phú - đoạn từ đường Cách Mạng Tháng 8 đi đường Trần Hưng Đạo)
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86956 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 3 Ngã tư giao với đường Thống Nhất và đường rẽ TDP Nguyên Bẫy → Giáp đất phường Bách Quang |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86957 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐT618 - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ giáp ranh giới thị trấn Núi Thành → đến hết nhà sinh hoạt Người cao tuổi (thôn Long Bình) |
5.460.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86958 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐT620 - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp Quốc lộ 1A) → đến cầu Chiếc (giáp xã Tam Quang) |
5.460.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86959 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐT618 - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ giáp ranh giới thị trấn Núi Thành → đến giáp xã Tam Quang |
5.460.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86960 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
PHỐ TÔN THẤT TÙNG | TRỤC CHÍNH Toàn tuyến |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |