Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86921 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Đoạn 3 Giáp Trường Tiểu học Thống Nhất → 150m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86922 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 297: Rẽ cạnh Phòng Cảnh sát Cơ động, Công an tỉnh Thái Nguyên Đường Lương Ngọc Quyến → Hết ngõ |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86923 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Các ngách số 21; 27; 47; 55 Giáp ngõ 375 → 100m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86924 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - Khu dân cư Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) CL4 - Lô 8; CL7 - Lô 01; Lô 11 |
5.460.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86925 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
ĐT 833 (đường Tổng Uẩn) Cầu Tổng Uẩn - Nguyễn Văn Bộ |
5.460.000 | 3.822.000 | 2.184.000 | 546.000 | - | Đất ở |
| 86926 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Ngô Quyền Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) - Đường vào Trường THPT Nguyễn Chí Thanh (đường vòng quanh chợ Long Hải) |
5.460.000 | 3.822.000 | 2.184.000 | 546.000 | - | Đất ở |
| 86927 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Lê Hồng Phong Đường Lê Trọng Tấn - Kênh N18-20 |
5.460.000 | 3.822.000 | 2.184.000 | 546.000 | - | Đất ở |
| 86928 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Đường ĐT.266 về 2 phía → Hết đất phường Phổ Yên |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86929 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Trung tâm xã Bình Dương - Xã Bình Dương Mặt cắt đường 38m (7m-10,5m-3m phân cách- 10,5m-7m) |
5.460.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86930 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Bình Dương Từ ngã ba gần thửa đất ở của bà Huỳnh Thị Quyển tổ 4 thôn Bàu Bính trên đường ra biển (đoạn qua Khu dân cư ven biển Bình Dương giai đoạn 1) |
5.460.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86931 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trung tâm xã Bình Dương (Giai đoạn 2) - Xã Bình Dương Mặt cắt đường 38m (7m-10,5m-3m phân cách- 10,5m-7m) |
5.460.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86932 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Khu dân cư bất động sản Đức Hòa Đông - Công ty CP BĐS Đức Hòa Đông (Ngọc Long), xã Mỹ Hạnh (xã Đức Hòa Đông cũ) Các tuyến đường nội bộ |
5.460.000 | 3.822.000 | 2.184.000 | 546.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86933 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Các đường quy hoạch trong Khu đô thị Picenza Plaza Thái Nguyên (1) | Bám đường gom lên cầu Đến Tượng Toàn tuyến |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86934 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Các đường quy hoạch trong Khu đô thị Picenza Plaza Thái Nguyên (1) | Đường rộng 7m Toàn tuyến |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86935 | Tỉnh Thái Nguyên phường Linh Sơn |
Khu dân cư tổ dân phố Nhị Hòa phường Linh Sơn | Đường rộng 48m Toàn tuyến |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86936 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 366: Vào tổ văn hóa số 5 | Đoạn 2 Qua 50m → 100m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86937 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 1, ngõ số 45 Đường Phùng Chí Kiên → 100m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86938 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 8, phường Phan Đình Phùng (đoạn đã xong hạ tầng) | Đường quy hoạch rộng ≥ 9m
|
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86939 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Đoạn 1: Nhánh rẽ phải thứ nhất Phố Lương Đình Của → 100m |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86940 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Đoạn 4 Từ ngã ba rẽ Trường Tiểu học Thống Nhất (12.2) rẽ trái → Gặp ngã ba rẽ khu dân cư số 2, phường Quang Trung cũ |
5.460.000 | 3.276.000 | 1.966.000 | 1.179.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |