Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86741 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 15 BÌNH HÒA 14 → NGHĨA ĐỊA (THỬA ĐẤT SỐ 3, TỜ BẢN ĐỒ 84) + NGUYỄN DU |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86742 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86743 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86744 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường có lòng đường rộng từ 10,5 m đến 14m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 86745 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Tuyến đường rộng 5,5 m mặt giáp kênh Nam
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86746 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Từ tiếp theo đến Bưu điện văn hóa xã
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86747 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đoạn tiếp theo đến trại tôm giống Hải Yến
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86748 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ đường tỉnh 510B (ông Cự Hải thửa 247, tờ bản đồ 34) đến hết địa phận xã Hoằng Tiến cũ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86749 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường nội bộ 8,0m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86750 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Các lô đất tiếp giáp đường ĐH-HH.35
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86751 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Đê Sông Chu đến Tỉnh lộ 515
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86752 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Địa phận xã Thiệu Lý cũ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86753 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Tuyến D1 đường rộng 10,5 m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86754 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Giáp xã Thiệu Tâm đến giáp Cổng Làng Dân Vượng
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86755 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Giáp xã Thiệu Chính cũ đến cầu kè
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86756 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Toán |
Nhà ông Tường Quyền đến giáp Thọ Vực
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86757 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Tuyến đường nội bộ mặt đường rộng 7,5m: lô LK1:04-LK1:07; LK2:17-LK2:26
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86758 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Định |
Các lô Biệt thự
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86759 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô A:07-A:12; B:19-B:24)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86760 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Khu tái định cư phường Mai Lâm (Khu TĐC giai đoạn 1) | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (Cây xăng Tân Tiến) đến lô 20-A1
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |