Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86641 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
XÃ THIỆU VÂN CŨ | Từ nhà ông Quyền phố 4 đến Đài tưởng niệm
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86642 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH số 21/2003; MBQH 01, 02, 03, 04, 05/2010; MBQH 11/2005; MBQH 01-04/2007; MBQH 07, 08/2012 | Dọc Sâu phố 4 (đường Thống Nhất: Giáp phường Thiệu Khánh cũ đến giáp xã Thiệu Giao cũ)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86643 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
PHƯỜNG THIỆU KHÁNH CŨ | Từ cây xăng Thiệu Khánh cũ - đến nhà Chị Thu
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86644 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
PHƯỜNG THIỆU KHÁNH CŨ | Đường nội bộ MBQH 4961 (trừ đoạn tiếp giáp Đường 502 và tuyến đi Thiệu Vân cũ)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86645 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
PHƯỜNG THIỆU KHÁNH CŨ | Đường nội bộ MBQH 1871 (Trừ đoạn tiếp giáp Đường 502)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86646 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
XÃ THIỆU CHÂU CŨ | Đường Châu Giao: Từ cầu Đá Thôn 7 đến giáp xã Thiệu Giao cũ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86647 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Đường liên xã Thiệu Châu cũ | Đê dân sinh: Từ Nhà Anh Văn phố 9 đến nhà chị Nhàn phố 5
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86648 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MBQH 4133/QĐ-UBND ngày 26/12/2023 Điểm xen cư nông thôn và chợ xã Đông Tiến cũ | Đường nội bộ mặt bằng có lòng đường rộng 10,50m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86649 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
Đường Tổ dân phố Tân Tự | Đường Lô 2 Bãi Vác
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86650 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH | Đường ĐH.TH07 Thiệu Châu cũ đi Thiệu Giao cũ - Bôn
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86651 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
PHẠM THỊ HOA NGÃ 3 BƯU ĐIỆN HUYỆN (TRẦN PHÚ) → XƯỞNG CHÉN I (TRẦN HƯNG ĐẠO) |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86652 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
YẾT KIÊU THỐNG NHẤT (NGÃ 3 GẦN VÒNG XOAY CÂY KEO) → GIẢI PHÓNG |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86653 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Minh Thạnh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ CHỢ MINH TÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86654 | Thành phố Hải Phòng xã Kim Thành |
Khu dân cư mới thôn Kiến Lễ Vị trí có mặt cắt đường trong khu dân cư 3,5 m, tiếp giáp đường giao thông chính |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 86655 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Phố Trần Phó Duyệt Hết nhà ông Vọng → Cuối đường |
5.500.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 86656 | Thành phố Hải Phòng phường Chí Linh |
Phố Trần Tiến Gián Đầu đường → Cuối đường |
5.500.000 | 4.000.000 | 2.200.000 | 1.800.000 | - | Đất ở |
| 86657 | Thành phố Hải Phòng phường Trần Liễu |
Khu dân cư mới thôn Bản Trại Trọn khu |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 86658 | Thành phố Hải Phòng phường Phạm Sư Mạnh |
Phố Đông Bắc Ông Vũ Văn Luân (thửa đất số 225, tờ bản đồ số 68) → Ông Lê Văn Xuyên (thửa đất số 3, tờ bản đồ số 67) |
5.500.000 | 2.800.000 | 1.800.000 | 1.100.000 | - | Đất ở |
| 86659 | Thành phố Hải Phòng phường Phạm Sư Mạnh |
Phố Thái Sơn kéo dài Chùa Báo Ân (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 71) → Trụ sở UBND xã Thái Sơn cũ |
5.500.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | - | Đất ở |
| 86660 | Thành phố Hải Phòng phường Phạm Sư Mạnh |
Phố Nam An kéo dài Ông Nguyễn Văn Sáu (thửa đất số 72, tờ bản đồ số 82) → Ông Nguyễn Văn Dũng (thửa đất số 73, tờ bản đồ số 82) |
5.500.000 | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.100.000 | - | Đất ở |