Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86621 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 272 Lê Thánh Tông
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86622 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 353 Lê Thánh Tông
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86623 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 333 Lê Thánh Tông
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86624 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 311 Lê Thánh Tông
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86625 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 295 Lê Thánh Tông
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86626 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 285 Lê Thánh Tông
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86627 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 271 Lê Thánh Tông
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86628 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 261 Lê Thánh Tông
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86629 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Dầu Tiếng |
ĐỒNG KHỞI (ĐƯỜNG N4) THỐNG NHẤT (NGÃ 3 VP CTY CAO SU) → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86630 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Long |
TẠO LỰC BẮC TÂN UYÊN - PHÚ GIÁO - BÀU BÀNG (THUỘC ĐỊA BÀN CÁC XÃ) CẦU SÔNG BÉ, XÃ AN LONG → RANH PHƯỜNG BẾN CÁT |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86631 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Long |
ĐT.741C (ĐH.516 CŨ) RANH XÃ BÀU BÀNG → CẦU SUỐI THÔN |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86632 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã An Long |
ĐH.507 ĐH.510 → ĐƯỜNG BA BĂNG |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86633 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Thành |
ĐH.507 CÂY XĂNG HIỆP PHÚ → NGÃ 3 PHƯỚC SANG (ĐH.508) |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86634 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa |
TẠO LỰC BẮC TÂN UYÊN - PHÚ GIÁO - BÀU BÀNG CẦU VÀM VÁ 2 → CẦU SUỐI NƯỚC TRONG |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86635 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Thành |
TẠO LỰC BẮC TÂN UYÊN - PHÚ GIÁO - BÀU BÀNG SUỐI NƯỚC TRONG (GIÁP XÃ PHƯỚC HÒA) → CẦU SÔNG BÉ (GIÁP XÃ AN LONG) |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86636 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phú Giáo |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86637 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Đại Nghĩa (Đồng bằng) Tư trường Trần Hưng Đạo đối diện → đến kiệt nhà ông Hồ Bổn đến trường mầm non Đại Nghĩa - Đối diện Khu văn hóa Mỹ Liên |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86638 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Phố Phan Đình Phùng: Từ sau lô 1 đường Nguyễn Huệ đến thửa 26, tờ bản đồ 99, Tổ dân phố 2 Ngọc Trạo
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 86639 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Mặt cắt đường trên 35m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 86640 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Đường Liên kết vùng → Ngã ba đường rẽ vào Tổ dân phố Hộ Sơn |
5.500.000 | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.188.000 | - | Đất ở |