Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86541 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 61 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 659, TỜ BẢN ĐỒ 42) → THỬA ĐẤT SỐ 727, TỜ BẢN ĐỒ 42 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86542 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 45 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 146, TỜ BẢN ĐỒ 49) → THỬA ĐẤT SỐ 206, TỜ BẢN ĐỒ 51 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86543 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN LẬP 19 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 67, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 185, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86544 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN LẬP 18 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 64, TỜ BẢN ĐỒ 11) → THỬA ĐẤT SỐ 346, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86545 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN LẬP 17 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 342, TỜ BẢN ĐỒ 11) → ĐƯỜNG ĐẤT CỦA NÔNG TRƯỜNG VÀ THỬA ĐẤT SỐ 147, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86546 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN LẬP 12 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 623, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 137, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86547 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN LẬP 11 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 111, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 3, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86548 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN LẬP 10 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 333, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 7, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86549 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN LẬP 09 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 60, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 355, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86550 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN LẬP 08 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 549, TỜ BẢN ĐỒ 9) → THỬA ĐẤT SỐ 466, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86551 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN LẬP 38 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 145, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 141, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86552 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
ĐƯỜNG VÀ CẦU VÀM TƯ RANH XÃ BẮC TÂN UYÊN- PHƯỜNG BÌNH CƠ → RANH PHƯỜNG BÌNH CƠ-XÃ PHƯỚC HOÀ |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86553 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 75 ĐT 747A( THỬA ĐẤT SỐ 279 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 27) → THỬA ĐẤT SỐ 120 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 226 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86554 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
BÌNH MỸ 73 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 115, TỜ BẢN ĐỒ 26) → THỬA ĐẤT SỐ 38, TỜ BẢN ĐỒ 26 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86555 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 253 Lê Thánh Tông
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86556 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 239 Lê Thánh Tông
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86557 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 75 Yết Kiêu
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86558 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 81 Lê Cảo
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86559 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 59 Lê Cảo
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86560 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 08 Trương Hán Siêu
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |