Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86501 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN LẬP 03 TÂN LẬP 02 (THỬA ĐẤT SỐ 05, TỜ BẢN ĐỒ 01) → THỬA ĐẤT SỐ 52, TỜ BẢN ĐỒ 15 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86502 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN LẬP 02 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1059, TỜ BẢN ĐỒ 05) → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 01 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86503 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TÂN LẬP 01 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 8, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 01, TỜ BẢN ĐỒ 3 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86504 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Đường Nguyễn Việt Khái Đường Nguyễn Tất Thành → Đê ngăn triều cường |
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86505 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86506 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG TỔ 16 KHU PHỐ TÂN AN TÂN AN (ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 190 VÀ 2403, TỜ BẢN ĐỒ 58) → TỔ 16 KHU PHỐ TÂN AN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 191 VÀ 192, TỜ BẢN ĐỒ 58) |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86507 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG TỔ 7 KHU PHỐ TÂN AN QUỐC LỘ 1K → ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC HÓA AN - THỦ ĐỨC |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86508 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐƯỜNG SUỐI CÂY SAO (02 TUYẾN SONG HÀNH) NGUYỄN THỊ TƯƠI → RANH DỰ ÁN KDC DỊCH VỤ ĐÔNG BÌNH DƯƠNG |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86509 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thắng Lợi |
Từ ông Chính Hồng T1 đến Cô Mai T2 (từ thửa 65, tờ bản đồ số 15 đến thửa 453, tờ bản đồ số 09)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86510 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tuyến chính (đường thôn)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86511 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
MBQH Minh Thọ lô V17-V19
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86512 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Các trục đường chính Minh Trại | Đoạn từ đường Chi Lăng đến đường đi nghĩa trang Chợ Nhàng
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86513 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Đoạn tiếp theo từ ông Khải đến ông Chính
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86514 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ Tỉnh lộ 525 từ sau ông Biên thửa 268 đến ông Luận
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86515 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
TRƯƠNG VĂN ĐA CẦU BÀ TỴ → RANH TỈNH TÂY NINH |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86516 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
LIÊN ẤP 1-2 BÌNH LỢI CẦU BÀ TỴ → CẦU SÁU OÁNH |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86517 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-119 LÊ CHÍ DÂN → ĐX-117 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86518 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đường D1
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86519 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Lê Đại Hành | Đoạn từ đường Lê Lợi đến thửa 11 tờ bản đồ số 347 (141) (nhà bà Đào), Tổ dân phố số 16
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86520 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đường Ba Đình (đường trục xã) | Đoạn từ đường 4B đến đường 4C
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |