Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86361 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 28 NGUYỄN CHÍ THANH → RẠCH CẦU LỚN |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86362 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 13 Lương Đắc Bằng
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86363 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH TÂN 04 (CŨ VĨNH TÂN 21) ĐT.742 (THỬA ĐẤT SỐ 882, TỜ BẢN ĐỒ 31) → VĨNH TÂN 41 (THỬA ĐẤT SỐ 159, TỜ BẢN ĐỒ 32) |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86364 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
BẠCH ĐẰNG 35 ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH (THỬA ĐẤT SỐ 383, TỜ BẢN ĐỒ 1) → SÔNG ĐỒNG NAI (THỬA ĐẤT SỐ 211, TỜ BẢN ĐỒ 1) |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất ở |
| 86365 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ cây đa thôn Tran (thửa đất số 05, tờ bản đồ số 17, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ) đến ngã ba đường vào Nhà văn hóa thôn Tran, thị trấn Ngọc Lặc (cũ) (thửa đất số 345 và 258, tờ bản đồ số 18, bản đồ địa chính xã Ngọc Khê cũ)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86366 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đường trục chính MBQH lòng đường rộng 7,5m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86367 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đường nội bộ lòng đường rộng >7,5m.
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86368 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Nhà bà Khích (Nhật Tân) đến nhà ông Tạo (Tào Sơn) (từ tờ bản đồ số 01 tờ bản đồ số 42 đến thửa 03 tờ bản đồ số 42)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86369 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đường Lê Thái Tông: Đoạn tiếp theo từ nhà ông Lê Huy Thành (thửa 83 tờ bản đồ số 13) đến giáp xã Thanh Sơn
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86370 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường tỉnh lộ | Từ nhà ông Trung đến nhà ông Đam (thôn Thanh Châu, Trung Thành, Thanh Bình) (từ thửa 59 tờ bản đồ số 26 đến thửa 383 tờ bản đồ số 27)
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86371 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
ĐT.746 RANH TÂN KHÁNH - TÂN HIỆP → RANH TÂN HIỆP - TÂN UYÊN |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86372 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
NGUYỄN VĂN LINH (TẠO LỰC 2B) RANH BÌNH DƯƠNG - TÂN HIÊP → ĐT.746 |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86373 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐT.746 CẦU TÂN HỘI (RANH TÂN VĨNH HIỆP - TÂN HIỆP) → NGÃ 3 BÌNH HÓA (GIÁP ĐT 747A) |
5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.760.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86374 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ 15 Phạm Văn Hinh
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86375 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 109 lòng đường <3,0m | Sâu dưới 100,0m
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86376 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 51 Trần Xuân Soạn | Từ sâu hơn 50m đến hết ngõ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86377 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Bá Thước |
Đoạn từ Cầu Mùn đến đoạn tiếp giáp đường Hà Công Thái
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86378 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Đường đôi vào cảng Hàng Không - Đoạn qua xã Xuân Sơn
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86379 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Hòa |
Đoạn từ giáp xã Xuân Hòa cũ đến ông Thành Hương I Thọ Hải cũ
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86380 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 148 Lương Đắc Bằng
|
5.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |