Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86201 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
Đường vào Trường THCS Lê Đại Đường ĐT 833B-Trường THCS Lê Đại Đường |
5.544.000 | 3.880.000 | 2.217.000 | 554.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86202 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Thửa đất số: 378, tờ bản đồ số 13
|
5.544.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86203 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Thửa đất số 292, tờ bản đồ số 13
|
5.544.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86204 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Thửa đất số: 377, 379, tờ bản đồ số 13
|
5.544.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86205 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
Thửa đất số: 312, 340, 310, 309, 338-1, 338-2, 338-3, 338-4, 308, 327, 307, 321, 321, 274, 254, 307 (1089), 307 (1090), 307 (1091), tờ bản đồ số 14
|
5.544.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86206 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Quốc Lộ 22B Đường Lê Trọng Tấn - Hết ranh Thị trấn (cũ) |
5.544.000 | 3.880.000 | 2.217.000 | 554.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86207 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Hồ Văn Suối Đường Xuyên Á - Đường Lê Văn Thới |
5.544.000 | 3.880.000 | 2.217.000 | 554.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86208 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 25m (5m-15m-5m) đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
5.544.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86209 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cống gần nhà ông Chuẩn → đến giáp đường Phan Châu Trinh |
5.544.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86210 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Tiên Phước cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 10/3 - Thị trấn Tiên Kỳ Từ cầu Bình An 2 → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
5.544.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86211 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Trục đường chính
|
5.547.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86212 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 17,5m (4m-7,5m-6m) |
5.548.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86213 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Đường Phùng Hưng Từ giáp đường Quốc lộ 32 (đường Phùng) đến đường Quốc lộ 32 cũ |
5.548.000 | 4.167.000 | 3.031.000 | 2.705.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86214 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 193 Đội Cung từ Đội Cung đến Lê Thạch
|
5.543.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86215 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 15 Lê Thạch: Từ đường Lê Thạch đến sông cầu Sâng
|
5.543.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86216 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đoàn Trần Nghiệp: Từ Lương Ngọc Quyến đến sông cầu Sâng
|
5.543.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86217 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu dân cư Trường Hàm Rồng (các đường nhánh của đường Cù Chính Lan)
|
5.543.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86218 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 5 Nguyễn Thượng Hiền, từ Nguyễn Thượng Hiền đến hết ngõ
|
5.543.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86219 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Võ Nguyên Giáp đến ngõ 119 Lê Thánh Tôn
|
5.543.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86220 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Đường bờ kè
|
5.544.000 | 3.880.000 | 2.217.000 | 554.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |