Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86181 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Bắc
|
5.562.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86182 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ giáp phường Điện Nam Bắc → đến giáp cống ông Bổn |
5.562.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86183 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành Đường có mặt cắt ngang 30m (6m - 7,5m - 3m - 7,5m - 6m) |
5.563.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86184 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 30m (6m - 7,5m - 3m - 7,5m - 6m) |
5.563.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86185 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
TRẦN QUỐC TOẢN LÊ LAI → NGÔ QUYỀN |
5.564.000 | 2.782.000 | 2.226.000 | 1.780.000 | - | Đất ở |
| 86186 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc Lộ 40B (ĐT 616 cũ) - Xã Tam Thái Từ trại mộc ông Dũng → đến giáp Tam Dân |
5.550.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86187 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Ưng - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Từ giáp đường Trần Phú → đến giáp đường Hoàng Diệu |
5.550.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86188 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường quốc lộ 32 Từ giáp đường Lạc Trị đến giáp phường Sơn Tây |
5.550.000 | 4.218.000 | 3.350.000 | 3.092.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86189 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường bao Nguyễn Hoàng (6,0m+7,5m+ vệt cây xanh) |
5.550.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86190 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu dân cư mới xã Cao Thắng Đường rộng 27m (Lòng đường mỗi bên 7.5m, vỉa hè mỗi bên 5.0m, dải phân cách đường 2.0m) |
5.550.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86191 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phước Lý mở rộng - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 5,5m |
5.550.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86192 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đoàn Văn Cừ
|
5.550.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86193 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trục chính đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Nam Trung Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
5.551.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86194 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m tua I (phía TT Đức Hòa) - cách 150m tua I (phía Mỹ Hạnh) |
5.551.000 | 3.885.000 | 2.220.000 | 555.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86195 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Cách 150m tua 1 (hướng Đức Hòa Đông) - cách 150m tua 1 (hướng Thị trấn Đức Hòa, Đức Hòa Thượng) |
5.551.000 | 3.885.000 | 2.220.000 | 555.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86196 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía tua I) - cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (Phía thành phố HCM) |
5.551.000 | 3.885.000 | 2.220.000 | 555.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86197 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Đường đê Đoạn từ đầu cầu Vân Đình đến chùa Ngọ Xá, xã Vân Đình |
5.554.000 | 4.164.000 | 3.350.000 | 3.092.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86198 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Quốc lộ 21B Đoạn từ xóm Chùa Chè đến Đình Hoàng Xá |
5.554.000 | 4.164.000 | 3.350.000 | 3.092.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86199 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
5.556.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86200 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
5.556.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |