Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86141 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 - LÊ DUẨN (KHU GIÁO CHỨC) LÊ DUẨN → H6 - CMT8 |
5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86142 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 - CMT8 (KHU GIÁO CHỨC) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → H2 - LÊ DUẨN |
5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86143 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Lập |
ĐT 824 (kể cả phía cặp kênh) Cách 150m ngã 3 Mỹ Hạnh (phía TP HCM) - cầu kênh ranh xã Bà Điểm (TP HCM) |
5.580.000 | 3.906.000 | 2.232.000 | 558.000 | - | Đất ở |
| 86144 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư dọc tuyến đường ĐH3.ĐL đi trung tâm hành chính huyện - Thị trấn Ái Nghĩa Đường quy hoạch rộng 27m (3m- 7m-1m-5m-1m-7m-3m) |
5.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86145 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đào Công Soạn
|
5.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86146 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn các phường Hòa Phát Đường 7,5m |
5.580.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86147 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm) Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý |
5.580.000 | 3.906.000 | 2.232.000 | 558.000 | - | Đất ở |
| 86148 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Đinh Viết Cừu (Đường đê phường 3 - Bình Tâm) Nguyễn Minh Trường - Trần Văn Hý |
5.580.000 | 3.906.000 | 2.232.000 | 558.000 | - | Đất ở |
| 86149 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thạch Sơn 2
|
5.580.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86150 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ VĂN DUYỆT PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
5.580.000 | 2.790.000 | 2.232.000 | 1.786.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86151 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
YÊN THẾ PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
5.580.000 | 2.790.000 | 2.232.000 | 1.786.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86152 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
ĐƯỜNG N5 (LÝ THÁI TỔ) PHẠM HÙNG → NGUYỄN THÁI HỌC |
5.580.000 | 2.790.000 | 2.232.000 | 1.786.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86153 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN THÁI HỌC LÝ THÁI TỔ → LÊ VĂN DUYỆT |
5.580.000 | 2.790.000 | 2.232.000 | 1.786.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86154 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền tiếp giáp trực tiếp xung quanh khu vực chợ Trà Kiệu (Trừ mặt tiền QL 14H) - Xã Duy Sơn (xã miền núi) Khu B2 ( lô 15) |
5.584.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86155 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà Đường còn lại |
5.586.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86156 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến Xô Viết Nghệ Tĩnh |
5.586.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86157 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ Khu Hoa Viên → đến nhà Nguyễn Thủm |
5.586.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86158 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHÍA NAM THỊ TRẤN NGÃI GIAO CŨ: CÁC TUYẾN ĐƯỜNG CÒN LẠI THEO QUY HOẠCH TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ TRỌN ĐƯỜNG |
5.564.000 | 2.782.000 | 2.226.000 | 1.780.000 | - | Đất ở |
| 86159 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Linh - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến giáp đường Lý Thường Kiệt |
5.565.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86160 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) – giáp sông Cổ Cò |
5.568.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |