Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86121 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lập 5
|
5.590.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86122 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lập 18
|
5.590.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86123 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lập 16
|
5.590.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86124 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lập 15
|
5.590.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86125 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lập 14
|
5.590.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86126 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Võ Tự Đoạn 5,5m |
5.590.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86127 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồng Phước 5
|
5.590.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86128 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Trương Công Định Nguyễn Trung Trực - Công an Huyện Thủ Thừa cũ |
5.590.000 | 3.913.000 | 2.236.000 | 559.000 | - | Đất ở |
| 86129 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ Hùng Vương → đến Khu Hoa Viên |
5.586.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86130 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Châu |
Đường Nguyễn Thị Định Ngã 4 Đồng Ban - Đường Nguyễn Đình Chiểu |
5.587.000 | 3.910.000 | 2.234.000 | 558.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86131 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 14,5m (4m - 7,5m - 3m) |
5.588.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86132 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) Từ hết cống Hai → đến hết cửa hàng xăng dầu Tuyết Mai (phía Đông đường QL1A) |
5.589.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86133 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Điện Biên Phủ (Mặt tiền Quốc lộ 1A) Từ hết cống Hai → đến hết nhà bà Trần Thị Út (phía Tây đường QL1A) |
5.589.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86134 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 – NGUYỄN THỊ ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG BIÊN PHÒNG) NGUYỄN THỊ ĐỊNH → TRƯỜNG BIÊN PHÒNG |
5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86135 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 - LÊ DUẨN (KHU GIÁO CHỨC) LÊ DUẨN → BẠCH ĐẰNG |
5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86136 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H2 - CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (HẺM ĐÌNH PHƯỚC LỄ) CMT8 → BẠCH ĐẰNG |
5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86137 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÂM QUANG KY HÙNG VƯƠNG → MỘNG HUÊ LẦU |
5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86138 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
HÀ HUY TẬP (P.PHƯỚC NGUYÊN CŨ) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → HẾT NHỰA |
5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86139 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H6 - CMT8 (KHU GIÁO CHỨC) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN TẤT THÀNH |
5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86140 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
H4 – NGUYỄN THỊ ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO TRƯỜNG BIÊN PHÒNG) NGUYỄN THỊ ĐỊNH → HẾT NHỰA |
5.590.000 | 2.795.000 | 2.236.000 | 1.789.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |