Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86101 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Thạnh |
Đường Trần Văn Giàu (Đường số 3 cũ) QL 62 - Nhánh rẽ ĐT 837 |
5.593.000 | 3.915.000 | 2.237.000 | 559.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86102 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Từ Cầu Giáp Ba → Bắc cầu Vĩnh Điện |
5.593.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86103 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Các Đường Lô Khuôn Phạm Hùng - Tôn Đức Thắng Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Trạm y tế Phường Hòa Thành |
5.596.000 | 3.917.000 | 2.238.000 | 559.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86104 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Đường nội bộ rộng 10 m
|
5.596.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86105 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Lô LK06-19, LK07-01; LK08-18; LK09-29
|
5.597.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 86106 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Thụy |
Đường trục thôn khu vực Núi Đối Ngã ba Tượng đài Kim Sơn (thôn Cẩm Xuân) → Cống Xuất Khẩu |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86107 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường 360 Hết địa phận An Thắng (cũ) → Ngã ba Lương Khánh Thiện |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86108 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Quốc lộ 10 Giáp địa phận xã An Trường → Cầu Vàng 2 |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86109 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Quốc lộ 10 Lô Cốt → Cầu Cựu |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86110 | Thành phố Hải Phòng xã Kim Thành |
Khu dân cư Dộc Hạ, phía đông thị tứ Đồng Gia (KDC Hưng Thịnh) Các vị trí mặt cắt còn lại trong khu dân cư |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86111 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Ngõ số 168 | Ngõ 547 Đường 3/2 → Hết ngõ |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất ở |
| 86112 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Trục phụ | Ngõ số 151 Đường Thống Nhất → Vào 100m |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất ở |
| 86113 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Ngõ số 168 | Vào 150m Đường 3/2 → Vào 150m |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất ở |
| 86114 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lập 3
|
5.590.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86115 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lập 2
|
5.590.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86116 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lập 11
|
5.590.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86117 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lập 10
|
5.590.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86118 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lập 8
|
5.590.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86119 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lập 7
|
5.590.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86120 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Lập 6
|
5.590.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |