Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86021 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Khu dân cư Nam Đại học Kỹ thuật Công nghiệp Thái Nguyên | Đường rộng từ 19,5m đến < 27m Toàn tuyến |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất ở |
| 86022 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Trục phụ | Các đường còn lại trong khu dân cư Song Điển đã xong hạ tầng
|
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất ở |
| 86023 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 728 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất ở |
| 86024 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 779 | Ngõ rẽ đi Nhà văn hóa Cam Giá 2, vào 100m Đường Cách Mạng Tháng Tám |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất ở |
| 86025 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 779 | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất ở |
| 86026 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 756 | Đoạn 2 Hết đất khách sạn Hải Âu |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất ở |
| 86027 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Quốc lộ 3 cũ (từ giáp đất phường Quan Triều đến hết đất xã Vô Tranh) | Đoạn 1 Km78 + 200 (giáp đất phường Quan Triều) → Km79 + 400 |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86028 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Từ |
Tỉnh lộ 261 (từ giáp đất xã Đại Phúc đi xã Quân Chu) | Đoạn 3 Giáp đất xóm Hà Thái → Đường rẽ vào xóm Gò Lớn xã Đại Từ (Km5+ 500) |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86029 | Tỉnh Thái Nguyên xã Vô Tranh |
Quốc lộ 3 cũ (từ giáp đất phường Quan Triều đến hết đất xã Vô Tranh) | Đoạn 3 Km80 → Km83 + 600 |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86030 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 8 Km93 + 200 → Km95 + 900 |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86031 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 3 Cầu Thủy Tinh → Km89 + 400 (Cổng UBND xã Phú Lương) |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86032 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lê Văn Kiệt QL62 - Nguyễn Thị Hạnh |
5.600.000 | 3.920.000 | 2.240.000 | 560.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86033 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Từ giáp xã Hà Ninh đến hết xã Hà Lâm cũ
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86034 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hà Trung |
Từ giáp thị trấn cũ đến hết thôn Đông Ninh
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86035 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Đường trục nhánh MBQH
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 86036 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 29 CHÒM SAO → HƯNG ĐỊNH 15 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86037 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 28 ĐƯỜNG 22 THÁNG 12 → HƯNG ĐỊNH 25 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86038 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 15 ĐƯỜNG NHÀ THỜ BÚNG → ĐƯỜNG SUỐI CHIU LIU |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86039 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 05 HƯNG ĐỊNH 01 → CUỐI ĐƯỜNG |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 86040 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
HƯNG ĐỊNH 04 HƯNG ĐỊNH 06 → HƯNG ĐỊNH 01 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |