Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 86001 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 03 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 120, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 67, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 86002 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 55 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 437, TỜ BẢN ĐỒ 1) → THỬA ĐẤT SỐ 427, TỜ BẢN ĐỒ 1 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 86003 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 54 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 03, TỜ BẢN ĐỒ 7) → THỬA ĐẤT SỐ 338, TỜ BẢN ĐỒ 7 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 86004 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐT.747A TỐ HỮU (DỐC BÀ NGHĨA) → ĐT.747B (RANH PHƯỜNG BÌNH CƠ - PHƯỜNG TÂN UYÊN) |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86005 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG UYÊN HƯNG (CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86006 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG UYÊN HƯNG, THÁI HÒA, TÂN PHƯỚC KHÁNH, TÂN HIỆP (CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86007 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC TRÊN ĐỊA BÀN PHƯỜNG UYÊN HƯNG, THÁI HÒA, TÂN PHƯỚC KHÁNH, TÂN HIỆP (CŨ) BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86008 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐT.747B RANH PHƯỜNG AN PHÚ → VÕ THỊ SÁU |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86009 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐT.747B RANH TÂN ĐÔNG HIỆP, PHƯỜNG AN PHÚ → ĐT.743A (NGÃ 4 CHÙA THẦY THỎ) |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 86010 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Thành |
ĐH.506 GIÁP RANH XÃ PHÚ GIÁO → ĐH.508 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 86011 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa |
ĐH.507 ĐT.741 → ĐH.505 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 86012 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Phước Hòa |
ĐH.506 ĐH.505 → GIÁP RANH XÃ PHƯỚC THÀNH |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 86013 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 25 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 119, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 81, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 86014 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 24 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 89, TỜ BẢN ĐỒ 12) → TÂN THÀNH 23 (THỬA ĐẤT SỐ 61, TỜ BẢN ĐỒ 11) |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 86015 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Lê Thiết Hùng Toàn tuyến |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86016 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Nguyễn Chí Thanh (nối dài) (số 5 cũ) Toàn tuyến |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86017 | Tỉnh Cà Mau phường Hoà Thành |
Huỳnh Thúc Kháng Kênh Xáng Cà Mau - Bạc Liêu → Mố Cầu Huỳnh Thúc Kháng |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86018 | Tỉnh Cà Mau phường Hoà Thành |
Kênh Xáng Cà Mau - Bạc Liêu Giáp ranh bệnh viện → Cống Đôi, Phường 6 cũ |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 86019 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 160: Rẽ đi tổ 12, phường Đồng Quang cũ | Ngõ số 350: Rẽ tổ 9, phường Đồng Quang cũ Đường Thống nhất → 100m |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất ở |
| 86020 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 398 | Các ngách số 04; 31 Ngõ số 556 → 100m |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất ở |