Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85921 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ HỒ ĐẮC DI | Đoạn còn lại Đoạn còn lại → Đường Phú Thái (đường bê tông) |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85922 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Cường thửa 392/6 đến bà Lệ thửa 128/5
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85923 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c bà Tôn thửa 445/6 đến ông Ngọc thửa 145/5
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85924 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c bà Hồng thửa 489/6 đến ông Chí thửa 184/5
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85925 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Lanh thửa 651/6 đến ông Vui thửa 543/6 (tái định cư)
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85926 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ đường Quốc lộ 47c ông Tuần thửa 650/6 đến ông Đăng thửa 376/6
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85927 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trường Văn |
Đoạn trục đường thôn Kim Phú
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85928 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường số 2 rộng 12m (từ giáp đường số 5 đến giáp đường số 13)
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85929 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường số 13 rộng 16m (từ giáp đường số 2 vào khu dân cư)
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85930 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐT.746B ĐT.746 → ĐT.747A |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85931 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐƯỜNG DẪN VÀO CẦU THẠNH HỘI
|
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85932 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
KHU TĐC VÀ TTHC HUYỆN ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH ĐÔNG - TÂY |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85933 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương (ĐT 609) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ phía Tây kiệt nhà ông Lê Phước Độ đối diện nhà ông Nguyễn Đức → đến hết nhà ông Phan Tá Trung đối diện nhà ông Lê Văn Bích |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85934 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ (ĐH1ĐL) - Thị trấn Ái Nghĩa Từ nam cầu Ngoại thương → đến kiệt nhà ông Phan Tâm đối diện hết nhà ông Khánh |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85935 | Thành phố Hải Phòng xã Việt Hòa |
Khu dân cư, khu đô thị có quy hoạch mới: Các lô bám đường có mặt cắt Bn>=13,5 m Đầu đường → Cuối đường |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85936 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-047 ĐX-001 → PHẠM NGỌC THẠCH |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85937 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-044 PHẠM NGỌC THẠCH → ĐX-043 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85938 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-043 PHẠM NGỌC THẠCH → ĐX-042 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85939 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-040 PHẠM NGỌC THẠCH → SÂN GOLF |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85940 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐX-051 PHẠM NGỌC THẠCH → MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |