Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85861 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 35, 53, 57, 78, 96A, 128 Phố Nguyễn Công Hoan → 100m |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85862 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ HỒ ĐẮC DI | Đoạn còn lại Đoạn còn lại → Đường Phú Thái (đường bê tông) |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85863 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Khu dân cư hai bên đường Bắc Sơn kéo dài (Từ đến chùa làng Cả đến hết địa phận phường Quyết Thắng) | Đường rộng 18,5m Toàn tuyến |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85864 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG TÂN CƯƠNG | Đoạn 1 Đường Quang Trung đến Nghĩa trang Liệt sỹ → Gặp ngõ 808 |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85865 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Khu Dân cư số 1 Sơn Cẩm (trả nợ tái định cư dự án: Đường vành đai I (đoạn Bờ Đậu, Phú Lương - Hoá Thượng, Đồng Hỷ) và tuyến tránh đô thị Hoá Thượng, huyện Đồng Hỷ; Đầu tư xây dựng hạ tầng Cụm Công nghiệp Sơn Cẩm 1, xã Sơn Cẩm, thành phố Thái Nguyên) | Tuyến 2 Quốc lộ 3 (Km76 + 600, trạm kiểm lâm) → Ngã ba Đường rẽ Bến Giềng (ngã ba sau CA Quan Triều); |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85866 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ số 321 | Ngõ số 845 Rẽ vào cổng phụ Công ty nhiệt điện Cao Ngạn → Hết ngõ |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85867 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Lịch thửa 839/7 đến ông Linh thửa 809/7
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85868 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c bà Vân thửa 872/7 đến bà Nhiều thửa 843/7
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85869 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Phiên thửa 35/12 đến ông Thuỷ thửa 59/12
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85870 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Hanh thửa 65/12 đến ông Khiêm thửa 93/12
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85871 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Bằng thửa 908/7 đến ông Vạn thửa 769/7
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85872 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c Tượng đài Liệt sỹ thửa 800/7 đến ông Mạnh thửa 605/7
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85873 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Bình thửa 801/7 đến ông Đúc thửa 703/7
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85874 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bến Cát |
TUYẾN ĐƯỜNG SỐ 1 (TRUNG TÂM HỘI NGHỊ QUẢNG TRƯỜNG THÀNH PHỐ BẾN CÁT) ĐƯỜNG 30/4 → NGÔ QUYỀN |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85875 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC VƯỜN TIÊU ĐƯỜNG NỘI BỘ CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85876 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 15 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 66, TỜ BẢN ĐỒ 8) → THỬA ĐẤT SỐ 146, TỜ BẢN ĐỒ 8 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 85877 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 44 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 97, TỜ BẢN ĐỒ 35) → THỬA ĐẤT SỐ 298, TỜ BẢN ĐỒ 30 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 85878 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 43 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 251, TỜ BẢN ĐỒ 34) → THỬA ĐẤT SỐ 955, TỜ BẢN ĐỒ 34 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 85879 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 37 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 235, TỜ BẢN ĐỒ 5) → THỬA ĐẤT SỐ 3, TỜ BẢN ĐỒ 5 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 85880 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 41 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 176, TỜ BẢN ĐỒ 2) → THỬA ĐẤT SỐ 25, TỜ BẢN ĐỒ 2 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |