Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85841 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
XÃ SƠN CẨM CŨ | Tuyến 2 Ngã ba cổng Trường Tiểu học Tân Long → Cổng cũ Trường Cao đẳng Công nghiệp |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất ở |
| 85842 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
XÃ SƠN CẨM CŨ | Tuyến 1 Đường trong khu tái định cư (Xóm 6, xã Sơn Cẩm cũ nay là Tổ 33, phường Quan Triều) để trả nợ tái định cư dự án: Đường vành đai I (đoạn Bờ Đậu, Phú Lương - Hoá Thượng, Đồng Hỷ) và tuyến tránh đô thị Hoá Thượng, huyện Đồng Hỷ) |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất ở |
| 85843 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Hợi thửa 777/7 đến ông Hênh thửa 614/7
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85844 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c tượng đài thửa 01/14 đến ông Trong thửa 549/14
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85845 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Luận thửa 1011/7 đến ông Cát thửa 858/7 (Kênh Nam)
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85846 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c Bưu điện thửa 936/7 đến ông Đức Hiền thửa 730/7 (Kênh Nam)
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85847 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Trung Chính |
Từ Quốc lộ 47c ông Quyền thửa 896/7 đến bà Phương thửa 694/7 (Kênh Nam)
|
5.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85848 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Đường nối từ Quốc lộ 37 đến đường Võ Văn Kiệt (trục xã Gia Xuyên cũ) Quốc lộ 37 → Đường Võ Văn Kiệt |
5.600.000 | 2.800.000 | 1.575.000 | 1.225.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85849 | Thành phố Hải Phòng xã Ninh Giang |
Đường trục xã (đường huyện cũ) trên địa bàn Hiệp Lực cũ Tượng Bác → Cống Đồng Bông |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85850 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ số 321 | Ngõ số 845 Rẽ vào cổng phụ Công ty nhiệt điện Cao Ngạn → Hết ngõ |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85851 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Khu Dân cư số 1 Sơn Cẩm (trả nợ tái định cư dự án: Đường vành đai I (đoạn Bờ Đậu, Phú Lương - Hoá Thượng, Đồng Hỷ) và tuyến tránh đô thị Hoá Thượng, huyện Đồng Hỷ; Đầu tư xây dựng hạ tầng Cụm Công nghiệp Sơn Cẩm 1, xã Sơn Cẩm, thành phố Thái Nguyên) | Tuyến 2 Quốc lộ 3 (Km76 + 600, trạm kiểm lâm) → Ngã ba Đường rẽ Bến Giềng (ngã ba sau CA Quan Triều); |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85852 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG TÂN CƯƠNG | Đoạn 1 Đường Quang Trung đến Nghĩa trang Liệt sỹ → Gặp ngõ 808 |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85853 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Khu dân cư hai bên đường Bắc Sơn kéo dài (Từ đến chùa làng Cả đến hết địa phận phường Quyết Thắng) | Đường rộng 18,5m Toàn tuyến |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85854 | Thành phố Hải Phòng phường An Dương |
Quốc lộ 5 Giáp khu công nghiệp Nomura → Hết địa phận phường Tân Tiến cũ |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85855 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Dự án Đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu dân cư để giao đất cho công dân làm nhà ở Đường nội bộ có mặt cắt 25 m |
5.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85856 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Đường Đỗ Cận (ĐT.261) → Cổng phụ viện Quân Y 91 |
5.600.000 | 3.360.000 | 2.016.000 | 1.210.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85857 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN VĨNH HIỆP 04 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 183, TỜ BẢN ĐỒ 13) → THỬA ĐẤT SỐ 957, TỜ BẢN ĐỒ 14 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 85858 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bàu Bàng |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 85859 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 58 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 19, TỜ BẢN ĐỒ 1) → THỬA ĐẤT SỐ 33, TỜ BẢN ĐỒ 31 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |
| 85860 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
TÂN THÀNH 36 ĐH.411 (THỬA ĐẤT SỐ 102, TỜ BẢN ĐỒ 24) → THỬA ĐẤT SỐ 161, TỜ BẢN ĐỒ 24 |
5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.792.000 | - | Đất ở |