Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85721 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Nguyễn Hữu Thọ Trần Thị Sanh - Công an huyện |
5.628.000 | 3.939.000 | 2.251.000 | 562.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85722 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Trần Quốc Đại Quốc lộ 22B - Nguyễn Hữu Thọ |
5.628.000 | 3.939.000 | 2.251.000 | 562.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85723 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Trần Văn Thạt Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
5.628.000 | 3.939.000 | 2.251.000 | 562.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85724 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm nối hẻm 99-101 Đường Cách Mạng Tháng 8 99 đường Cách Mạng Tháng 8 - 101 đường Cách Mạng Tháng 8 |
5.628.000 | 3.940.000 | 2.251.000 | 562.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85725 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 8 |
Tuyến đường từ đường gom cầu Thanh Trì đến hết Cụm Công nghiệp Bát Tràng
|
5.629.000 | 4.202.000 | 3.225.000 | 2.492.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85726 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Khanh Tiến | Đường quy hoạch nội bộ còn lại (Trung Sơn cũ)
|
5.629.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85727 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Khanh Tiến (Quyết định số 240/QĐUBND ngày 15/01/2019 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Các lô còn lại thuộc MBQH. 5.62
|
5.629.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85728 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Giáp đường vào chợ Túy Loan cũ → Cầu Túy Loan |
5.630.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85729 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Quốc lộ 21B Đoạn từ giáp xã Ứng Thiên đến sân vận động xã Vân Đình |
5.631.000 | 4.110.000 | 3.405.000 | 3.135.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85730 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường D1, D2, D3, D4, đường số 06 |
5.632.000 | 3.942.000 | 2.252.000 | 563.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85731 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân An |
Khu tái định cư An Vĩnh Ngãi Đường N1, N2, N3 |
5.632.000 | 3.942.000 | 2.252.000 | 563.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85732 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường tỉnh lộ 411B (94 cũ) Từ giáp trường THCS Vạn Thắng đến giáp đê Sông Hồng |
5.632.000 | 4.576.000 | 3.275.000 | 3.040.000 | - | Đất ở |
| 85733 | Thành phố Hải Phòng phường Hải Dương |
Khu nhà ở phường Nhị Châu: Đường có mặt cắt 16,5m ≤ Bn <27m Đầu đường → Cuối đường |
5.625.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85734 | Thành phố Hải Phòng xã Mao Điền |
Đường trục xã ven đường 195B Ngã tư Ghẽ → Hết trường Tiểu học Tân Trường |
5.625.000 | 2.825.000 | 1.425.000 | 1.025.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85735 | Thành phố Hải Phòng xã Mao Điền |
Đường 195B Trung tâm y tế Cẩm Giàng đi qua XN KTCTTL Cẩm Giàng → Cầu mới thôn Chi Thành |
5.625.000 | 2.825.000 | 1.425.000 | 1.025.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85736 | Thành phố Hải Phòng xã Mao Điền |
Đường QL5 Đoạn thuộc thôn Lê Xá → Cầu Ghẽ xã Mao Điền |
5.625.000 | 2.825.000 | 1.425.000 | 1.025.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85737 | Thành phố Hải Phòng xã Mao Điền |
Đường QL5 Đoạn thuộc thôn Hoàng Hoà và thôn Mậu Tài xã Mao Điền → Đoạn thuộc thôn Hoàng Hoà và thôn Mậu Tài xã Mao Điền |
5.625.000 | 2.825.000 | 1.425.000 | 1.025.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85738 | Thành phố Hải Phòng xã Mao Điền |
Đường trục xã ven đường 194C Ngã ba Quý Dương → Hết Ao Đình thôn Quý Dương |
5.625.000 | 2.825.000 | 1.425.000 | 1.025.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85739 | Thành phố Hải Phòng xã Cẩm Giàng |
Đường Quốc lộ 38 Giáp chợ tự phát (thuộc thôn Mỹ Ngọc) xã Cẩm Giàng → hết địa phận xã Cẩm Giàng |
5.625.000 | 2.625.000 | 1.325.000 | 875.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85740 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Đường 394 Chân cầu Cậy → Ngã ba cây xăng Đắc Ngân |
5.625.000 | 2.375.000 | 1.250.000 | 750.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |