Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85701 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường từ Bãi rác Tản Lĩnh đến giáp đường ĐT 414 (Cây xăng Tản Lĩnh)
|
5.650.000 | 4.210.000 | 3.003.000 | 2.797.000 | - | Đất ở |
| 85702 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 15,5m (4m - 7,5m - 4m) |
5.650.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85703 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 17 (thôn Thành Nhì - Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh Đoạn từ nhà ông Trần Qua → đến nhà ông Đinh Thuận (Cồn Tiến) |
5.650.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85704 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đoạn từ giáp Thị trấn Thiệu Hóa (cũ) đến ngã ba rẽ vào UBND xã Thiệu Phú cũ
|
5.652.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 85705 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 13 |
Đường Ba Vành – Suối Mơ tại xã Yên Bài
|
5.632.000 | 4.576.000 | 3.275.000 | 3.040.000 | - | Đất ở |
| 85706 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Huỳnh Thị Thanh Đường số 1 - Nguyễn Cửu Vân |
5.635.000 | 3.944.000 | 2.254.000 | 563.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85707 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Phạm Văn Phùng Nguyễn Cửu Vân - nhánh đường số 1 |
5.635.000 | 3.944.000 | 2.254.000 | 563.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85708 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 11,5m (3m-5,5m-3m) |
5.636.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85709 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường nội bộ MBQH
|
5.637.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 85710 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Hải |
ĐƯỜNG CHỮ Y - ẤP PHƯỚC THIỆN, XÃ PHƯỚC TỈNH CŨ ĐƯỜNG VEN BIỂN (ĐẦU THỬA SỐ 2, TỜ BĐ SỐ 79) → ĐƯỜNG HƯƠNG LỘ 5 (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 38 TỜ BĐ 103 |
5.639.000 | 2.820.000 | 2.256.000 | 1.804.000 | - | Đất ở |
| 85711 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Chí Trung
|
5.640.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85712 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Hiệp 2,3,4 và các Khu Dân cư phía Bắc đường số 5 - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 7,5m |
5.640.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85713 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609B - Xã Đại Hiệp (Đồng bằng) Từ nhà ông Đãi → đến - Kiệt vào nhà ông Ba (Đó) đối diện hết nhà ông Nguyễn Xá |
5.640.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85714 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đoạn từ lô LK-A 16 đến lô LK-A 29; lô LK-C 01; lô LK- B 16, lô LK-B 17
|
5.640.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85715 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Văn Thời |
Đường Nguyễn Ngọc Sanh (bờ Bắc) Giao với đường số 10 → Đầu tuyến (Giáp ranh đất ông Võ Minh Hòa) |
5.640.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85716 | Tỉnh Cà Mau xã Trần Văn Thời |
Khu thương nghiệp - Dân cư (Khu tái định cư), ấp1 Đường số 12 → đường số 13 |
5.640.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85717 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Phước Lý, TĐC Phước Lý 2, 4, Khu DC Phước Lý 5; Khu dân cư Hòa Phát 5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa An Đường 5m |
5.640.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85718 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ lô I.1-TĐC21:04 đến lô I.1-TĐC21:11
|
5.640.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 85719 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 16,5m (5m - 6,5m - 5m) |
5.640.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85720 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Hoàng Sa (Mặt tiền đường QL 14H) - Tính cả 2 bên đường Từ giáp đường Điện Biên Phủ (không tính mặt tiền QL1A) → đến hết vườn ông Dương Văn Hương |
5.627.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |