Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85641 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
5.670.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85642 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
5.670.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85643 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hòa Hội |
- ĐOẠN 2 TỪ ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 78, 205 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 218 → ĐẾN HẾT THỬA ĐẤT SỐ 154, 32 VÀ THỬA ĐẤT SỐ 147, 46 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 214 |
5.671.000 | 2.836.000 | 2.268.000 | 1.815.000 | - | Đất ở |
| 85644 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Đông |
Đường Tầm Phô - Sân Bay Tiếp giáp đường 785 - Đi ấp Đông Tiến (đến hết ranh Chợ Tân Đông) |
5.673.000 | 3.971.000 | 2.268.000 | 567.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85645 | Thành phố Hải Phòng xã Đại Sơn |
Đường 391 (xã Đại Sơn cũ) Phường Tân Hưng → Đầu Ngã ba đường Nguyễn Văn Bé |
5.675.000 | 2.700.000 | 1.350.000 | 720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85646 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Mặt tiền đường Hùng Vương (QL 14H đi khu Tây) Từ ngã ba đường Nguyễn Thành Hãn → đến ngã tư đường Lê Thiện Trị (phía Bắc và phía Nam đường Hùng Vương) |
5.678.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85647 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 2
|
5.680.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85648 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 9
|
5.680.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85649 | Tỉnh Tây Ninh Xã Lương Hòa |
Khu dân cư Mai Bá Hương Các đường nội bộ |
5.670.000 | 3.969.000 | 2.268.000 | 567.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85650 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Nam Sông Công (từ đường 1 tháng 8 đến cầu Suối Mang) | Từ hết đất Nhà thờ Sơn Hà đến Suối Mang Nhà thờ Sơn Hà → Suối Mang |
5.670.000 | 3.402.000 | 2.041.000 | 1.225.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85651 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Bắc Trà My cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Thị trấn Trà My Đoạn từ giáp đường Nguyễn Chí Thanh → đến hết đường bê tông bên nhà sinh hoạt tổ dân phố Đồng Trường 2 cũ (đường bê tông vào trường Mẫu giáo Họa Mi cũ) - đường xuống sông Trường thuộc tổ Đ |
5.670.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85652 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị mới Trung tâm thị trấn Hà Lam (giai đoạn 1) Đường QH rộng 11.5m |
5.670.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85653 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Phan Châu Trinh - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) Kiệt số 251 |
5.670.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85654 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tam Kỳ-Tam Thanh - Xã Tam Phú Đoạn từ đường Võ Chí Công → đến cầu Kỳ Trung |
5.670.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85655 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu đô thị Thuận Phát Các đường nội bộ |
5.670.000 | 3.969.000 | 2.268.000 | 567.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85656 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K24, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.24, H1 Hùng Vương - Đoạn từ K.24 Hùng Vương → đến Nhà bà Lan |
5.670.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85657 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K24 đường Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.24 đường Hùng Vương - Đoạn từ Hùng Vương → đến kiệt K48/HV |
5.670.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85658 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K01 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô K.01 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến Nhà bà Quỳnh |
5.670.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85659 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Nam Sông Công (từ đường 1 tháng 8 đến cầu Suối Mang) | Từ hết đất Nhà thờ Sơn Hà đến Suối Mang Nhà thờ Sơn Hà → Suối Mang |
5.670.000 | 3.402.000 | 2.041.000 | 1.225.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85660 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư thôn Lệ Sơn 1 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 5,5m |
5.670.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |