Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85521 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 34 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 205, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 80) → THỬA ĐẤT SỐ 58, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 80 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85522 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 95 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 114, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 93) → THỬA ĐẤT SỐ 219, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 93 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85523 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đường nội bộ lòng đường rộng 7,5m.
|
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85524 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trà Na 4
|
5.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85525 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường D3 Đường N3 → Nguyễn Kim |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85526 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường D2 Đường N2 → Đường 11B |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85527 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Đường D1 Trần Cao Vân → Đường 11B |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85528 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Ông Ích Khiêm Phan Xích Long → Đường D3 |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85529 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Phạm Hồng Thái Phan Xích Long → Nguyễn Hữu Dật |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85530 | Tỉnh Cà Mau phường Lý Văn Lâm |
Trần Cao Vân Phan Xích Long → Nguyễn Hữu Dật |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85531 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
MBQH 142 - Đường trục chính
|
5.700.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 85532 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới phía Nam thôn Cậy xã Long Xuyên Đường nội bộ có mặt cắt Bn=20,5 m |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85533 | Thành phố Hải Phòng xã Bình Giang |
Khu dân cư mới phía Nam thôn Cậy xã Long Xuyên Đường tránh đường 395, đường có mặt cắt Bn=33 m |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85534 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Đường 395 Giáp xã Bình Giang → Khu công Nghiệp Phúc Điền mở rộng |
5.700.000 | 2.700.000 | 1.200.000 | 750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85535 | Thành phố Hải Phòng xã Gia Lộc |
Khu dân cư mới thị trấn Gia Lộc (sau Trạm Y tế xã Gia Lộc) Các tuyến đường còn lại |
5.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85536 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Trục phụ | Đoạn 1 Rẽ vào khu dân cư quy hoạch Nhà máy xay Mỏ Bạch (rẽ sau Công an phường Quang Vinh cũ) → Hết ngõ |
5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | 1.231.000 | - | Đất ở |
| 85537 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
Ngõ số 77,45 | - Nhánh rẽ từ cổng Công ty cổ phần Giấy Hoàng Văn Thụ rẽ theo hàng rào Nhà máy Giấy Hoàng Văn Thụ đến gặp đường goòng cũ Ngõ 505 → Hết ngõ |
5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | 1.231.000 | - | Đất ở |
| 85538 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Trục phụ | Rẽ vào Trường Tiểu học Gia Sàng Đường Gia Sàng |
5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | 1.231.000 | - | Đất ở |
| 85539 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
- Rẽ cạnh Doanh nghiệp tư nhân Hải Long | - Rẽ từ cạnh số nhà 102; Đường Gang thép → Vào 100m |
5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | 1.231.000 | - | Đất ở |
| 85540 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
Rẽ vào Ga Lưu Xá | Ngõ 105 Toàn tuyến |
5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | 1.231.000 | - | Đất ở |