Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85501 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH.61 THỦ KHOA HUÂN → TRƯỜNG MẪU GIÁO HOA MAI |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85502 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐÊ BAO SUỐI CÁT - BƯNG BIỆP CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO BÀ LỤA |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85503 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐẶNG THỊ DỢT TỈNH LỘ 8 → KÊNH N31A-17 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85504 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 417 TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG CÂY BÀI |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85505 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
MAI THỊ BUỘI TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG SỐ 417 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85506 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 414 TỈNH LỘ 2 → RANH XÃ TÂN THÔNG HỘI |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85507 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC PHỤ | Km55/H9+80m, đường 30/4 vào Khu tái định cư Tân Tiến Đường 30/4 (từ Chợ) → Khu tái định cư Tân Tiến |
5.700.000 | 3.420.000 | 2.052.000 | 1.231.000 | - | Đất ở |
| 85508 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
PHƯỜNG TÂN DÂN CŨ | Từ giáp Quốc lộ 1A (ông Lợi Hiểu) đến nhà ông Bùi Khắc Dung
|
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85509 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
Tổ dân phố Hồ Thịnh | Từ giáp ngã ba Quốc lộ 1A đến đất ông Khương Văn Sáng
|
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85510 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 58 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 147, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 343, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85511 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 57 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 136, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 296, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85512 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 56 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 319, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 62, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85513 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 55 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 970, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 1202, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85514 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 54 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 85, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 1221, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85515 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 53 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 67, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 267, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85516 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 52 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 44, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81) → THỬA ĐẤT SỐ 807, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85517 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 43 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 714, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 79) → THỬA ĐẤT SỐ 580, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 79 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85518 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 42 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 840, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 79) → THỬA ĐẤT SỐ 20, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 79 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85519 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 41 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 473, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 79) → THỬA ĐẤT SỐ 638, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 79 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85520 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 35 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 424, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 80) → THỬA ĐẤT SỐ 605, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 80 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |