Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85461 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 03 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 762, TỜ BẢN ĐỒ 11 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85462 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 12 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH NỐI DÀI (RẦY XE LỬA CŨ) |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85463 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 18 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 09, TỜ BẢN ĐỒ 101 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85464 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 23 HỒ VĂN MÊN → GIÁP THỬA ĐẤT SỐ 1450, TỜ BẢN ĐỒ 54 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85465 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
LÊ THỊ NGÀ TỈNH LỘ 2 → ĐƯỜNG TRẦN VĂN CHẨM |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85466 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 409 TỈNH LỘ 2 → ĐƯỜNG SUỐI LỘI |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85467 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
LÊ THỊ TRUYỀN ĐƯỜNG SỐ 405 → ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85468 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 406 TỈNH LỘ 2 → CUỐI ĐƯỜNG (HẾT TUYẾN) |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85469 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 405 ĐƯỜNG SỐ 406 → ĐƯỜNG BÀU GIÃ |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85470 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 28 TỈNH LỘ 2 → RANH XÃ TÂN THÔNG HỘI |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85471 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG SỐ 01 ĐƯỜNG SỐ 28 → ĐƯỜNG SỐ 414 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85472 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Củ Chi |
ĐƯỜNG BÀU GIÃ TỈNH LỘ 2 → ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ LẮNG |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85473 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 69 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 989, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → THỬA ĐẤT SỐ 38, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85474 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 68 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 388, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → HỘI NGHĨA 62 (THỬA ĐẤT SỐ 637, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85475 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 66 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 971, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → THỬA ĐẤT SỐ 216, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85476 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 65 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 374, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) → HỘI NGHĨA 62 (THỬA ĐẤT SỐ 192, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83) |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85477 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 64 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 83, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → HỘI NGHĨA 65 (THỬA ĐẤT SỐ 45, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85478 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 63 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 65, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → HỘI NGHĨA 65 (THỬA ĐẤT SỐ 28, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85479 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 62 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 1005, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → THỬA ĐẤT SỐ 637, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 83 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |
| 85480 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
HỘI NGHĨA 61 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 234, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 84) → THỬA ĐẤT SỐ 130, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 81 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất ở |