Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85421 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Đường 30/4 (Đường số 3) Đường Trần Hưng Đạo - Đường 3/2 |
5.704.000 | 3.992.000 | 2.281.000 | 570.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85422 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Ngọc |
Đường nối đường huyện vào đường nội bộ các lô còn lại
|
5.705.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85423 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tiên Trang |
Đường số 02 (hay Đường 257) từ anh Nông thôn Bắc đến nhà Hà Ngoan thôn Đông qua thôn Bắc, Trung, Bình, Hòa, Hải, Đông
|
5.706.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85424 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 76 Nguyễn Trường Tộ
|
5.706.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 85425 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường Quang Trung: Từ giáp mương cầu Nhớt đến giáp công ty TNHH Kim Anh
|
5.706.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85426 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ ngã ba đi Bến En (đất ông Long) đi qua cổng chợ đến hết đất ông Ngọc (Công ty 172).
|
5.706.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85427 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ đất nhà bà Hiền Hằng, nhà ông Sắc Nguyệt đến đường vào Nhà văn hóa thôn Vĩnh Long 2, nhà Khoa Sâm.
|
5.706.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85428 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên đường từ đất nhà bà Nhung Khánh (thửa 187), đất ông Vàn (thửa 133) đến đất nhà ông Sơn, nhà Chung Huệ.
|
5.706.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85429 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đường dân cư (Trùng BB3 khu du lịch)
|
5.706.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 85430 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ giáp khu TĐC GĐ (Bà Nguyễn Thị Tiến thửa 513,tờ bản đồ số 48) đến khu du lịch
|
5.706.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 85431 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường Phố Huyện Đoạn từ giáp xã Hưng Đạo đến Cống Cầu Hà |
5.708.000 | 4.070.000 | 3.182.000 | 2.829.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85432 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường Bắc–Nam xã Quốc Oai từ Cầu vượt Hoàng Xá đến ngã tư giao đường Phố Huyện |
5.708.000 | 4.070.000 | 3.182.000 | 2.829.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85433 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường 17 tháng 8 Từ ngã ba giao cắt đường Phủ Quốc tại trường THCS Thạch Thán đến trụ sở Trung tâm Văn hóa Thể thao huyện Quốc Oai cũ |
5.708.000 | 4.070.000 | 3.182.000 | 2.829.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85434 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đại lộ Thăng Long đoạn từ Cầu vượt Sài Sơn đến hết địa phận xã Quốc Oai |
5.708.000 | 4.070.000 | 3.182.000 | 2.829.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85435 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đại lộ Thăng Long đoạn từ Cầu Sông Đáy đến Cầu vượt Sài Sơn |
5.708.000 | 4.070.000 | 3.182.000 | 2.829.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85436 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Phú |
Đường nội bộ rộng 7,5m (các lô còn lại)
|
5.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85437 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
TRẦN THỊ NHỜ DƯƠNG CÔNG KHI → NGUYỄN THỊ BÉN (XUÂN THỚI THƯỢNG 1) |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85438 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
XUÂN THỚI THƯỢNG 18 DƯƠNG CÔNG KHI → KÊNH TRUNG ƯƠNG |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85439 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
HUỲNH THỊ THIÊU DƯƠNG CÔNG KHI → NGUYỄN THỊ BÉN (XUÂN THỚI THƯỢNG 1) |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85440 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
NGUYỄN THỊ TIỂU TRẦN VĂN MƯỜI → XUÂN THỚI THƯỢNG 8 |
5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.824.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |