Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85341 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đoạn 420 Đoạn từ giáp thôn 84, xã Thạch Thất (xã Kim Quan cũ) đến đường 419 |
5.743.000 | 4.351.000 | 3.288.000 | 3.031.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85342 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đại lộ Thăng Long từ giáp địa phận xã Hạ Bằng đến đập C5 |
5.743.000 | 4.351.000 | 3.288.000 | 3.031.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85343 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành Đường có mặt cắt ngang 21,5m (5m - 10,5m - 6m) |
5.744.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85344 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m) |
5.744.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85345 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 21,5m (5m - 10,5m - 6m) |
5.744.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85346 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m - 10,5m - 5m) |
5.744.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85347 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Hồ Chí Minh Đoạn từ Quốc lộ 6 đến hết trụ sở làm việc Trường Đại học Lâm nghiệp |
5.744.000 | 4.135.000 | 3.474.000 | 3.199.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85348 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Hồ Chí Minh Đoạn từ Quốc lộ 6 đến Cầu Sắt (cầu Xuân Mai) |
5.744.000 | 4.135.000 | 3.474.000 | 3.199.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85349 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Trục huyện từ giao cắt đường Quốc lộ 6 đi vào trường Thể dục thể thao qua chợ Phượng đến đường Du lịch Chùa Trầm |
5.744.000 | 4.135.000 | 3.474.000 | 3.199.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85350 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 15 |
Đường Ngọc Sơn Cho đoạn từ ngã ba giao cắt đường Chúc Sơn đến ngã ba giao cắt đường liên xã tại thôn Chúc Đồng, phường Chương Mỹ: Đoạn đường trong đê |
5.744.000 | 4.135.000 | 3.474.000 | 3.199.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85351 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư cán bộ, bác sỹ Bệnh viện đa khoa Trung ương Quảng Nam - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m) |
5.747.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85352 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đoạn từ Đại lộ Lê Văn Hưu đến giáp xã Thiệu Phú cũ
|
5.739.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85353 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường trục thôn Kiều Trung từ giáp QL32 đến hết địa phận thị trấn cũ |
5.739.000 | 3.592.000 | 2.662.000 | 2.224.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85354 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường trục thôn Đồng Lục từ giáp QL32 đến hết địa phận thị trấn cũ |
5.739.000 | 3.592.000 | 2.662.000 | 2.224.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85355 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường cụm 3 từ giáp QL32 đến hết địa phận thị trấn cũ |
5.739.000 | 3.592.000 | 2.662.000 | 2.224.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85356 | Tỉnh Tây Ninh Xã Vĩnh Công |
ĐT 827 (ĐT 827A) Ranh phường Tân An - Lộ An Thạnh |
5.740.000 | 4.018.000 | 2.296.000 | 574.000 | - | Đất ở |
| 85357 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An Đường 27m (6m-15m-6m) |
5.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85358 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quan Triều |
ĐƯỜNG SƠN CẨM ĐI PHƯỜNG QUYẾT THẮNG VÀ XÃ AN KHÁNH | Đoạn 1 Quốc lộ 3 → Gặp đường sắt |
5.740.000 | 3.444.000 | 2.066.000 | 1.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85359 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Khu dân cư bên đường Bắc Sơn kéo dài (Từ giáp kênh thủy lợi đến ngã tư rẽ chùa làng Cả, phía chùa Làng Cả) | Đường rộng < 15,5m Toàn tuyến |
5.740.000 | 3.444.000 | 2.066.000 | 1.240.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85360 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư ven biển Bình Dương (giai đoạn 1) - Xã Bình Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
5.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |