Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85301 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
5.752.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85302 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
5.752.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85303 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
5.752.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85304 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
5.753.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85305 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 11 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
5.753.000 | 4.027.000 | 2.301.000 | 575.000 | - | Đất ở |
| 85306 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 10 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
5.753.000 | 4.027.000 | 2.301.000 | 575.000 | - | Đất ở |
| 85307 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 9 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
5.753.000 | 4.027.000 | 2.301.000 | 575.000 | - | Đất ở |
| 85308 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 4 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
5.753.000 | 4.027.000 | 2.301.000 | 575.000 | - | Đất ở |
| 85309 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 3 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
5.753.000 | 4.027.000 | 2.301.000 | 575.000 | - | Đất ở |
| 85310 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 2 Đại lộ 30/4 Đường 30/4 - Hết tuyến |
5.753.000 | 4.027.000 | 2.301.000 | 575.000 | - | Đất ở |
| 85311 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN VĂN LINH (ĐƯỜNG CHÍNH VÀO QUỐC LỘ 51 → NGÃ 3 NHÀ MÁY THÉP |
5.754.000 | 2.877.000 | 2.302.000 | 1.841.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85312 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ Ngô Quyền đến đường Trần Hưng Đạo
|
5.756.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85313 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đường Ba Đình (đường trục xã) | Đoạn từ đường 4C đi ra biển
|
5.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85314 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nam Sầm Sơn |
Đường liên khu phố | Các tuyến đường nhánh nối từ đường 4C ra biển có mặt cắt từ 3m trở lên
|
5.750.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 85315 | Thành phố Hải Phòng xã Bắc Thanh Miện |
Đường trục Bắc Nam Đường Đông Tây → Xã Nguyễn Lương Bằng |
5.750.000 | 3.000.000 | 1.500.000 | 750.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85316 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Trục đường chính (đường Thịnh Đông)
|
5.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85317 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Lộc |
Trục đường chính
|
5.750.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85318 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Nguyễn Bặc Đường Vành đại I → Nút giao Tâng Thượng |
5.750.000 | 2.550.000 | 1.200.000 | 950.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85319 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Phố Vũ Huyến Phố Âu Cơ → Đường Vành đai I |
5.750.000 | 2.550.000 | 1.200.000 | 950.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85320 | Thành phố Hải Phòng phường Thạch Khôi |
Khu Đô Thị Mới phía Nam, TP Hải Dương Đường có mặt cắt đường ≥ 21m |
5.750.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |