Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 85241 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG D5 (NGUYỄN TẤT THÀNH) HỒ VĂN MỊCH → MA THIÊN LÃNH |
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85242 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
MA THIÊN LÃNH HUỲNH THÚC KHÁNG → VÕ VĂN KIỆT |
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85243 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
LÝ THƯỜNG KIỆT LƯU CHÍ HIẾU → PHAN CHU TRINH |
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85244 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
DƯƠNG THANH KHIẾT (PHẠM THÀNH TRUNG) PHAN CHU TRINH → ĐIỂM CHỜ |
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85245 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG BẾN ĐẦM (BA MƯƠI THÁNG TƯ) GIÁP RANH ĐIỂM ĐẦU KHU ĐẤT TRẠM KIỂM LÂM BẾN ĐẦM → ĐƯỜNG XUỐNG CẦU CẢNG BẾN ĐẦM |
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85246 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG BẾN ĐẦM (BA MƯƠI THÁNG TƯ) HÀ HUY GIÁP → ĐƯỜNG TRỤC PHÍA BẮC |
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85247 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
HOÀNG PHI YẾN HUỲNH THÚC KHÁNG → HỒ VĂN MỊCH |
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85248 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
HOÀNG PHI YẾN NGÃ 3 AN HẢI → HUỲNH THÚC KHÁNG |
5.784.000 | 2.892.000 | 2.314.000 | 1.851.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85249 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Cơ sở hạ tầng khu tái định cư, nhà ở công nhân Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Đường 22,5m (6,0m-10,5m-6,0m) |
5.777.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85250 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
5.777.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85251 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ Lê Thánh Tông - Nguyễn Hồng Lễ
|
5.778.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85252 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn các phường Hòa Phát Đường 5,5m |
5.780.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85253 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Quang Định
|
5.780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85254 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills, Khu đô thị Xanh Bàu Tràm Lakeside và Khu đô thị Thủy tú - Các khu dân cư thuộc phường Hòa Hiệp Nam Đường 7,5m |
5.780.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 85255 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 18
|
5.780.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85256 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 29
|
5.780.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85257 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thạch Sơn 1
|
5.780.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 85258 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phú Ninh cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Đàn Khu dân cư - TĐC GPMB QL1A (Trừ các lô có mặt tiền QL1A) |
5.780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85259 | Tỉnh Cà Mau xã Năm Căn |
Ấp 2 Hết ranh đất trường Mầm Non Sao Mai → Đầu đường Lý Nam Đế |
5.780.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 85260 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 10 |
Đường Hùng Nguyên - Đường Trần Lư (Quốc Lộ 1A: từ giáp xã Văn Bình cũ (tại chùa Pháp Vân) đến giáp xã Hà Hồi cũ (tại ngã ba nghĩa trang giáo xứ Hà Hồi)): Phía đi qua đường tàu |
5.781.000 | 4.220.000 | 3.052.000 | 2.720.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |